(Vị trí top_banner)
Hình minh họa racconti
B1
sostantivo B1 Văn học, Nghiên cứu xã hội, Truyền thông

racconti

/rakˈkon.ti/
những câu chuyện kể
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "racconti"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Narrazioni di eventi, reali o immaginari, presentati in una sequenza temporale.

Ý nghĩa của "racconti" trong tiếng Việt

Những câu chuyện, lời kể hoặc giải thích về các sự kiện hoặc trải nghiệm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "racconti"

  • "I racconti di nonno erano sempre pieni di avventure."

    "Những câu chuyện của ông tôi luôn đầy ắp những cuộc phiêu lưu."

  • "Abbiamo letto alcuni racconti di fantascienza durante il corso."

    "Chúng tôi đã đọc một vài truyện khoa học viễn tưởng trong suốt khóa học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "racconti"

Đồng nghĩa

storie (những câu chuyện) narrazioni (lời kể, sự tường thuật)

Cách dùng "racconti" & Ghi chú

Cách dùng "racconti" đúng ngữ cảnh

Racconti thường được dùng để chỉ những câu chuyện kể, truyện ngắn hoặc các bài tường thuật. Cần phân biệt với 'storie' (những câu chuyện) có thể bao hàm nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "racconti" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il racconto
Il racconto che mi hai narrato era molto interessante.
(Câu chuyện mà bạn kể cho tôi rất thú vị.)
Với mạo từ xác định i racconti
I racconti di fantasmi mi spaventano sempre.
(Những câu chuyện ma luôn làm tôi sợ hãi.)
Với mạo từ không xác định un racconto
Vorrei leggere un racconto prima di dormire.
(Tôi muốn đọc một câu chuyện trước khi ngủ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "I racconti di mia nonna sono sempre pieni di saggezza."

    "Những câu chuyện của bà tôi luôn tràn đầy sự khôn ngoan."

  • "Lo scrittore ha pubblicato tutti i racconti in un unico volume."

    "Nhà văn đã xuất bản tất cả các truyện ngắn trong một tập duy nhất."

  • "Mi piacciono molto i racconti che finiscono bene."

    "Tôi rất thích những câu chuyện có kết thúc tốt đẹp."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "I racconti di avventura mi appassionano molto."

    "Những câu chuyện phiêu lưu khiến tôi rất hứng thú."

  • "Questi racconti brevi sono perfetti per un viaggio in treno."

    "Những câu chuyện ngắn này rất phù hợp cho một chuyến đi tàu."

  • "I suoi racconti sono pieni di fantasia e magia."

    "Những câu chuyện của cô ấy đầy sự tưởng tượng và phép thuật."