(Vị trí top_banner)
Hình minh họa temporale
B1
sostantivo B1 Khí tượng học

temporale

/tempoˈrale/
mây giông
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "temporale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Fenomeno atmosferico caratterizzato da forti piogge, vento, fulmini e tuoni.

Ý nghĩa của "temporale" trong tiếng Việt

Một đám mây chứa điện tích và tạo ra sấm và chớp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "temporale"

  • "Un forte temporale ha interrotto la partita di calcio."

    "Một trận giông bão lớn đã làm gián đoạn trận bóng đá."

  • "Il temporale si è avvicinato rapidamente, portando con sé tuoni e fulmini."

    "Cơn giông bão đến rất nhanh, mang theo sấm sét."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "temporale"

Đồng nghĩa

tempesta (bão) burrasca (trận bão tố)

Cách dùng "temporale" & Ghi chú

Cách dùng "temporale" đúng ngữ cảnh

Từ "temporale" trong tiếng Ý tương đương với "mây giông" trong tiếng Việt, nhưng có thể bao gồm cả cơn mưa lớn đi kèm. Cần phân biệt với "nuvolone", chỉ đám mây lớn, có thể không gây ra giông bão.

Ngữ pháp & Chia từ "temporale" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il temporale
Il temporale ha causato danni alla città.
(Cơn bão đã gây ra thiệt hại cho thành phố.)
Với mạo từ xác định i temporali
I temporali estivi sono frequenti in questa regione.
(Những cơn bão mùa hè thường xuyên xảy ra ở khu vực này.)
Với mạo từ không xác định un temporale
Ieri c'è stato un temporale improvviso.
(Hôm qua có một cơn bão bất ngờ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il temporale di ieri ha causato molti danni in città."

    "Cơn bão hôm qua đã gây ra nhiều thiệt hại trong thành phố."

  • "Lo sviluppo del temporale è stato improvviso e violento."

    "Sự hình thành của cơn bão diễn ra đột ngột và dữ dội."

  • "Abbiamo dovuto interrompere la partita a causa del temporale in arrivo."

    "Chúng tôi phải dừng trận đấu vì cơn bão sắp đến."