(Vị trí top_banner)
Hình minh họa raffinazione
B2
sostantivo B2 Công nghiệp, Kỹ thuật, Ngôn ngữ học

raffinazione

/raffiːnatˈtsjone/
tinh chế
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "raffinazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Processo di purificazione di una sostanza, eliminando impurità o elementi indesiderati.

Ý nghĩa của "raffinazione" trong tiếng Việt

Quá trình loại bỏ tạp chất hoặc các yếu tố không mong muốn khỏi một chất; cải thiện hoặc hoàn thiện một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "raffinazione"

  • "La raffinazione del petrolio è un processo complesso."

    "Việc tinh chế dầu mỏ là một quá trình phức tạp."

  • "La raffinazione dello zucchero di canna produce zucchero bianco."

    "Việc tinh chế đường mía tạo ra đường trắng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "raffinazione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "raffinazione" & Ghi chú

Cách dùng "raffinazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'tinh chế' thường được dùng để chỉ quá trình loại bỏ tạp chất khỏi một chất hoặc cải thiện, hoàn thiện một thứ gì đó. Trong tiếng Ý, 'raffinazione' cũng mang nghĩa tương tự, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghiệp (tinh chế dầu), thực phẩm (tinh chế đường) hoặc luyện kim.

Ngữ pháp & Chia từ "raffinazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la raffinazione
La raffinazione del petrolio è un processo complesso.
(Việc tinh chế dầu mỏ là một quá trình phức tạp.)
Với mạo từ xác định le raffinazioni
Le raffinazioni industriali hanno un impatto ambientale significativo.
(Các hoạt động tinh chế công nghiệp có tác động đáng kể đến môi trường.)
Với mạo từ không xác định una raffinazione
Una raffinazione più accurata migliorerebbe la qualità del prodotto.
(Một quá trình tinh chế kỹ lưỡng hơn sẽ cải thiện chất lượng sản phẩm.)