(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impurità
B1
sostantivo B1 Hóa học, Khoa học vật liệu, Y học

impurità

/impuriˈta/
tạp chất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impurità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sostanza estranea che altera la purezza di un materiale o di una sostanza.

Ý nghĩa của "impurità" trong tiếng Việt

Các chất làm cho một vật gì đó không tinh khiết hoặc không hiệu quả.

Câu ví dụ tiếng Ý với "impurità"

  • "L'acqua del fiume contiene molte impurità."

    "Nước sông chứa nhiều tạp chất."

  • "Il processo di raffinazione serve a rimuovere le impurità dal petrolio."

    "Quá trình tinh chế dùng để loại bỏ tạp chất khỏi dầu mỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impurità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "impurità" & Ghi chú

Cách dùng "impurità" đúng ngữ cảnh

Từ 'impurità' thường được dùng để chỉ các chất bẩn hoặc tạp chất làm giảm chất lượng của một vật liệu hoặc chất nào đó. Cần phân biệt với 'contaminazione', ám chỉ sự ô nhiễm do các tác nhân bên ngoài.

Ngữ pháp & Chia từ "impurità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'impurità
Ho trovato l'impurità nel campione.
(Tôi đã tìm thấy tạp chất trong mẫu.)
Với mạo từ xác định le impurità
Le impurità influenzano la qualità del prodotto.
(Các tạp chất ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.)
Với mạo từ không xác định un'impurità
C'è un'impurità nell'acqua.
(Có một tạp chất trong nước.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La presenza di impurità nell'acqua può renderla non potabile."

    "Sự hiện diện của tạp chất trong nước có thể khiến nó không uống được."

  • "Lo scienziato ha analizzato le impurità presenti nel campione di roccia."

    "Nhà khoa học đã phân tích các tạp chất có trong mẫu đá."

  • "Il filtro serve a rimuovere l'impurità dall'aria."

    "Bộ lọc có tác dụng loại bỏ tạp chất khỏi không khí."