(Vị trí top_banner)
Hình minh họa purificazione
B1
sostantivo B1 Hóa học, Tôn giáo, Xử lý nước

purificazione

/purifikaˈtsjone/
sự thanh lọc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "purificazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto o il processo di rimuovere impurità o sostanze indesiderate da qualcosa.

Ý nghĩa của "purificazione" trong tiếng Việt

Hành động loại bỏ các tạp chất khỏi một thứ gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "purificazione"

  • "La purificazione dell'acqua è essenziale per la salute pubblica."

    "Việc thanh lọc nước là rất cần thiết cho sức khỏe cộng đồng."

  • "La purificazione spirituale è un percorso di crescita personale."

    "Sự thanh lọc tâm linh là một con đường phát triển cá nhân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "purificazione"

Đồng nghĩa

depurazione (sự làm sạch, sự lọc)

Trái nghĩa

contaminazione (sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn)

Cách dùng "purificazione" & Ghi chú

Cách dùng "purificazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'purificazione' trong tiếng Ý tương ứng với 'sự thanh lọc' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ quá trình làm sạch vật chất hoặc loại bỏ những yếu tố tiêu cực về mặt tinh thần.

Ngữ pháp & Chia từ "purificazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la purificazione
La purificazione dell'acqua è essenziale per la salute.
(Sự thanh lọc nước là rất cần thiết cho sức khỏe.)
Với mạo từ xác định le purificazioni
Le purificazioni rituali sono importanti in molte religioni.
(Các nghi lễ thanh tẩy rất quan trọng trong nhiều tôn giáo.)
Với mạo từ không xác định una purificazione
Una purificazione profonda può portare a un nuovo inizio.
(Một sự thanh tẩy sâu sắc có thể dẫn đến một khởi đầu mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La purificazione dell'acqua è essenziale per la salute pubblica."

    "Việc làm sạch nước là rất cần thiết cho sức khỏe cộng đồng."

  • "Il processo di purificazione dell'aria nelle città sta diventando sempre più importante."

    "Quá trình làm sạch không khí ở các thành phố ngày càng trở nên quan trọng hơn."

  • "La purificazione spirituale si raggiunge attraverso la meditazione e la riflessione."

    "Sự thanh lọc tâm linh đạt được thông qua thiền định và suy ngẫm."