(Vị trí top_banner)
Hình minh họa raffreddarsi
B1
verbo riflessivo B1 Tổng quát

raffreddarsi

/raffredˈdarsi/
hạ nhiệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "raffreddarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Diventare più freddo o meno caldo.

Ý nghĩa của "raffreddarsi" trong tiếng Việt

Trở nên mát hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "raffreddarsi"

  • "Il brodo si è raffreddato troppo velocemente."

    "Nước dùng đã hạ nhiệt quá nhanh."

  • "Dopo la discussione, l'atmosfera si è raffreddata tra loro."

    "Sau cuộc tranh cãi, bầu không khí giữa họ trở nên lạnh nhạt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "raffreddarsi"

Đồng nghĩa

calare di temperatura (giảm nhiệt độ) diventare fresco (trở nên mát mẻ)

Trái nghĩa

Cách dùng "raffreddarsi" & Ghi chú

Cách dùng "raffreddarsi" đúng ngữ cảnh

Diễn tả sự giảm nhiệt độ một cách tự nhiên hoặc chủ động. Có thể dùng cho cả người và vật.

Ngữ pháp & Chia từ "raffreddarsi" (Grammatica)