(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riscaldarsi
B1
verbo riflessivo B1 Tổng quát

riscaldarsi

/ris.kalˈdar.si/
nóng lên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riscaldarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Diventare più caldo; rendere qualcosa più caldo.

Ý nghĩa của "riscaldarsi" trong tiếng Việt

Trở nên ấm hoặc nóng; làm cho cái gì đó ấm hoặc nóng lên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "riscaldarsi"

  • "Il sole sta riscaldando l'aria."

    "Mặt trời đang làm nóng không khí."

  • "Mi riscaldo con una tazza di tè."

    "Tôi làm ấm mình bằng một tách trà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riscaldarsi"

Đồng nghĩa

surriscaldare (làm nóng quá mức)

Trái nghĩa

Cách dùng "riscaldarsi" & Ghi chú

Cách dùng "riscaldarsi" đúng ngữ cảnh

Động từ 'riscaldarsi' có nghĩa là 'nóng lên' (tự động) hoặc 'làm nóng lên'. Nó là một động từ phản thân (verbo riflessivo), nên cần chú ý đến đại từ phản thân đi kèm (mi, ti, si, ci, vi, si). Ngoài ra, cần phân biệt với 'scaldare' (làm nóng cái gì đó, tác động trực tiếp lên đối tượng khác).

Ngữ pháp & Chia từ "riscaldarsi" (Grammatica)