raffreddato
Định nghĩa & Giải nghĩa "raffreddato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Reso meno caldo; che ha subito un raffreddamento.
Ý nghĩa của "raffreddato" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'cool'. Trở nên bớt nóng; làm cho cái gì đó bớt nóng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "raffreddato"
-
"Il caffè è raffreddato."
"Cà phê đã nguội."
-
"Ho raffreddato la stanza aprendo la finestra."
"Tôi đã làm mát căn phòng bằng cách mở cửa sổ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "raffreddato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "raffreddato" & Ghi chú
Cách dùng "raffreddato" đúng ngữ cảnh
Từ 'raffreddato' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'raffreddare'. Nó có thể được sử dụng như một tính từ hoặc một động từ bị động. Lưu ý sự khác biệt giữa 'raffreddato' (đã làm mát) và 'freddo' (lạnh).