(Vị trí top_banner)
Hình minh họa raffreddato
B1
verb (past participle) B1 Tổng quát

raffreddato

/raffaˈddato/
đã làm mát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "raffreddato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Reso meno caldo; che ha subito un raffreddamento.

Ý nghĩa của "raffreddato" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'cool'. Trở nên bớt nóng; làm cho cái gì đó bớt nóng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "raffreddato"

  • "Il caffè è raffreddato."

    "Cà phê đã nguội."

  • "Ho raffreddato la stanza aprendo la finestra."

    "Tôi đã làm mát căn phòng bằng cách mở cửa sổ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "raffreddato"

Đồng nghĩa

rinfrescato (làm tươi mát)

Trái nghĩa

Cách dùng "raffreddato" & Ghi chú

Cách dùng "raffreddato" đúng ngữ cảnh

Từ 'raffreddato' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'raffreddare'. Nó có thể được sử dụng như một tính từ hoặc một động từ bị động. Lưu ý sự khác biệt giữa 'raffreddato' (đã làm mát) và 'freddo' (lạnh).

Ngữ pháp & Chia từ "raffreddato" (Grammatica)