(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ragionamento
B2
sostantivo B2 Triết học, Tu từ học, Truyền thông, Marketing

ragionamento

/rat͡ʃonamento/
lý lẽ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ragionamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Processo mentale attraverso il quale si traggono conclusioni a partire da premesse o evidenze.

Ý nghĩa của "ragionamento" trong tiếng Việt

Trong tu từ học, logos là một sự kêu gọi thuyết phục khán giả bằng lý trí và logic.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ragionamento"

  • "Il suo ragionamento era impeccabile e convincente."

    "Lý lẽ của anh ấy rất hoàn hảo và thuyết phục."

  • "Ho bisogno di un ragionamento logico per risolvere questo problema."

    "Tôi cần một lý lẽ logic để giải quyết vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ragionamento"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ragionamento" & Ghi chú

Cách dùng "ragionamento" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'lý lẽ' có thể dịch thành 'ragionamento', 'logica', hoặc 'motivazione', tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Ragionamento' nhấn mạnh quá trình suy luận, trong khi 'logica' chỉ tính hợp lý của một hệ thống, và 'motivazione' chỉ lý do đằng sau một hành động.

Ngữ pháp & Chia từ "ragionamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il ragionamento
Il ragionamento logico è fondamentale per risolvere i problemi.
(Lý luận logic rất quan trọng để giải quyết vấn đề.)
Với mạo từ xác định i ragionamenti
I ragionamenti di Marco sono sempre molto acuti.
(Những lý luận của Marco luôn rất sắc bén.)
Với mạo từ không xác định un ragionamento
Ho avuto un ragionamento improvviso che mi ha permesso di capire la soluzione.
(Tôi đã có một suy nghĩ bất chợt giúp tôi hiểu ra giải pháp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il ragionamento di Marco è sempre molto logico e preciso."

    "Lý luận của Marco luôn rất logic và chính xác."

  • "Lo scopo principale della filosofia è stimolare il ragionamento critico."

    "Mục đích chính của triết học là kích thích tư duy phản biện."

  • "La mancanza di dati affidabili ha influenzato negativamente il nostro ragionamento."

    "Việc thiếu dữ liệu đáng tin cậy đã ảnh hưởng tiêu cực đến lý luận của chúng tôi."