(Vị trí top_banner)
Hình minh họa motivazione
B1
sostantivo B1 Nhiều lĩnh vực (Chính trị, Kinh tế, Khoa học, v.v.)

motivazione

/motivatˈtsjone/
động lực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "motivazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'insieme dei motivi che inducono un individuo a compiere un'azione o a perseguire un determinato scopo.

Ý nghĩa của "motivazione" trong tiếng Việt

Một cái gì đó khuyến khích một hoạt động cụ thể hoặc làm cho hoạt động đó trở nên mạnh mẽ hoặc hiệu quả hơn. Động lực, sự thúc đẩy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "motivazione"

  • "La sua motivazione principale è aiutare gli altri."

    "Động lực chính của anh ấy là giúp đỡ người khác."

  • "La mancanza di motivazione può portare alla depressione."

    "Sự thiếu động lực có thể dẫn đến trầm cảm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "motivazione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "motivazione" & Ghi chú

Cách dùng "motivazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'motivazione' thường được dùng để chỉ động lực thúc đẩy một người làm việc gì đó, tương tự như 'động lực' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, sắc thái của 'motivazione' có thể nhấn mạnh vào lý do sâu xa hoặc mục tiêu cá nhân hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "motivazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la motivazione
La motivazione è essenziale per raggiungere i propri obiettivi.
(Động lực là yếu tố cần thiết để đạt được mục tiêu của bạn.)
Với mạo từ xác định le motivazioni
Le motivazioni dei suoi comportamenti sono complesse.
(Những động cơ cho hành vi của anh ấy rất phức tạp.)
Với mạo từ không xác định una motivazione
Ho bisogno di una motivazione per andare avanti.
(Tôi cần một động lực để tiếp tục.)