(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rallegrare
B1
verbo B1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

rallegrare

/ral.leˈɡra.re/
cải thiện tâm trạng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rallegrare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere qualcuno più contento e sereno.

Ý nghĩa của "rallegrare" trong tiếng Việt

Cải thiện tâm trạng của ai đó hoặc làm cho họ cảm thấy vui vẻ hoặc tích cực hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rallegrare"

  • "La notizia mi ha rallegrato molto."

    "Tin tức đó đã làm tôi rất vui."

  • "Spero che questo regalo ti possa rallegrare."

    "Tôi hy vọng món quà này có thể làm bạn vui lên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rallegrare"

Đồng nghĩa

allietare (làm vui, làm phấn khởi)

Trái nghĩa

Cách dùng "rallegrare" & Ghi chú

Cách dùng "rallegrare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'rallegrare' mang nghĩa làm cho ai đó vui vẻ hơn, phấn chấn hơn. Khác với 'felice', 'rallegrare' nhấn mạnh vào hành động hoặc quá trình thay đổi tâm trạng.

Ngữ pháp & Chia từ "rallegrare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "rallegrare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) rallegro
Io mi rallegro quando vedo i miei amici.
(Tôi vui vẻ khi gặp bạn bè của mình.)
tu (bạn) rallegri
Tu ti rallegri per le piccole cose.
(Bạn vui vẻ vì những điều nhỏ nhặt.)
lui/lei (anh/cô ấy) rallegra
Lui si rallegra quando sente la musica.
(Anh ấy vui vẻ khi nghe nhạc.)
noi (chúng tôi) rallegriamo
Noi ci rallegriamo delle buone notizie.
(Chúng tôi vui mừng về những tin tốt.)
voi (các bạn) rallegrate
Voi vi rallegrate durante le feste.
(Các bạn vui vẻ trong các bữa tiệc.)
loro (họ) rallegrano
Loro si rallegrano per il successo degli altri.
(Họ vui mừng cho sự thành công của người khác.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): rallegrato
"Sono rallegrato dalla tua visita."
(Tôi rất vui mừng vì chuyến thăm của bạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "La notizia inaspettata ha rallegrato il suo spirito."

    "Tin tức bất ngờ đã làm vui lên tinh thần của anh ấy."

  • "Sono stato rallegrato dalla tua visita inaspettata."

    "Tôi đã được làm vui lên bởi chuyến thăm bất ngờ của bạn."

  • "Spero che la mia lettera possa rallegrarti durante questo periodo difficile."

    "Tôi hy vọng rằng lá thư của tôi có thể làm bạn vui lên trong giai đoạn khó khăn này."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani la buona notizia ti rallegrerà sicuramente."

    "Chắc chắn ngày mai tin tốt sẽ làm bạn vui lên."

  • "Spero che il mio regalo la rallegrerà, signora."

    "Tôi hy vọng món quà của tôi sẽ làm bà vui lên, thưa bà."

  • "Quando arriverà l'estate, ci rallegrerà il sole caldo."

    "Khi mùa hè đến, mặt trời ấm áp sẽ làm chúng ta vui vẻ."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La notizia è stata rallegrata da tutti."

    "Tin tức đã được mọi người hoan nghênh."

  • "Il bambino viene rallegrato da un bel regalo."

    "Đứa trẻ được làm vui bởi một món quà đẹp."

  • "Siamo stati rallegrati dalla sua visita inaspettata."

    "Chúng tôi đã được làm vui bởi chuyến thăm bất ngờ của anh ấy."