rattristare
Định nghĩa & Giải nghĩa "rattristare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rendere qualcuno triste o malinconico.
Ý nghĩa của "rattristare" trong tiếng Việt
làm cho ai đó buồn
Câu ví dụ tiếng Ý với "rattristare"
-
"La notizia lo rattristò molto."
"Tin tức đó làm anh ấy rất buồn."
-
"Non volevo rattristarti con le mie parole."
"Tôi không muốn làm bạn buồn bằng lời nói của tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rattristare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rattristare" & Ghi chú
Cách dùng "rattristare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'rattristare' mang nghĩa làm cho ai đó cảm thấy buồn. Cần phân biệt với 'essere triste' (buồn) là trạng thái cảm xúc của chính mình.
Ngữ pháp & Chia từ "rattristare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "rattristare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | rattristo |
Mi rattristo quando piove.
(Tôi buồn khi trời mưa.)
|
| tu (bạn) | rattristi |
Ti rattristi per così poco?
(Bạn buồn vì điều nhỏ nhặt như vậy sao?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | rattrista |
La sua partenza mi rattrista molto.
(Sự ra đi của anh ấy/cô ấy làm tôi rất buồn.)
|
| noi (chúng tôi) | rattristiamo |
Ci rattristiamo a vedere la povertà.
(Chúng tôi buồn khi nhìn thấy cảnh nghèo đói.)
|
| voi (các bạn) | rattristate |
Vi rattristate facilmente.
(Các bạn dễ buồn quá.)
|
| loro (họ) | rattristano |
Le cattive notizie li rattristano.
(Những tin xấu làm họ buồn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La pioggia improvvisa ha rattristato la sua giornata."
"Cơn mưa bất chợt đã làm buồn ngày của anh ấy/cô ấy."
-
"Non voglio rattristarti con le mie preoccupazioni."
"Tôi không muốn làm bạn buồn với những lo lắng của tôi."
-
"È facile rattristarsi quando si pensa al passato."
"Thật dễ buồn bã khi nghĩ về quá khứ."