(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rattristare
B1
verbo B1 Cảm xúc, Tâm lý học

rattristare

/rat.triˈsta.re/
làm buồn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rattristare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere qualcuno triste o malinconico.

Ý nghĩa của "rattristare" trong tiếng Việt

làm cho ai đó buồn

Câu ví dụ tiếng Ý với "rattristare"

  • "La notizia lo rattristò molto."

    "Tin tức đó làm anh ấy rất buồn."

  • "Non volevo rattristarti con le mie parole."

    "Tôi không muốn làm bạn buồn bằng lời nói của tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rattristare"

Đồng nghĩa

intristire (làm buồn) affliggere (gây đau khổ)

Trái nghĩa

rallegrare (làm vui) confortare (an ủi)

Cách dùng "rattristare" & Ghi chú

Cách dùng "rattristare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'rattristare' mang nghĩa làm cho ai đó cảm thấy buồn. Cần phân biệt với 'essere triste' (buồn) là trạng thái cảm xúc của chính mình.

Ngữ pháp & Chia từ "rattristare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "rattristare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) rattristo
Mi rattristo quando piove.
(Tôi buồn khi trời mưa.)
tu (bạn) rattristi
Ti rattristi per così poco?
(Bạn buồn vì điều nhỏ nhặt như vậy sao?)
lui/lei (anh/cô ấy) rattrista
La sua partenza mi rattrista molto.
(Sự ra đi của anh ấy/cô ấy làm tôi rất buồn.)
noi (chúng tôi) rattristiamo
Ci rattristiamo a vedere la povertà.
(Chúng tôi buồn khi nhìn thấy cảnh nghèo đói.)
voi (các bạn) rattristate
Vi rattristate facilmente.
(Các bạn dễ buồn quá.)
loro (họ) rattristano
Le cattive notizie li rattristano.
(Những tin xấu làm họ buồn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): rattristato
"Sono rattristato dalla notizia."
(Tôi buồn vì tin đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "La pioggia improvvisa ha rattristato la sua giornata."

    "Cơn mưa bất chợt đã làm buồn ngày của anh ấy/cô ấy."

  • "Non voglio rattristarti con le mie preoccupazioni."

    "Tôi không muốn làm bạn buồn với những lo lắng của tôi."

  • "È facile rattristarsi quando si pensa al passato."

    "Thật dễ buồn bã khi nghĩ về quá khứ."