(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sereno
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Văn học

sereno

/seˈrɛːno/
thanh bình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sereno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Calmo, tranquillo, privo di agitazione o preoccupazione.

Ý nghĩa của "sereno" trong tiếng Việt

Thanh bình, tĩnh lặng, yên ả; không bị xáo trộn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sereno"

  • "Il cielo è sereno stasera."

    "Bầu trời tối nay quang đãng."

  • "Mi sento sereno dopo aver risolto il problema."

    "Tôi cảm thấy thanh thản sau khi giải quyết vấn đề."

Cách dùng "sereno" & Ghi chú

Cách dùng "sereno" đúng ngữ cảnh

Từ "sereno" thường được dùng để chỉ trạng thái bình yên của tâm hồn, thời tiết quang đãng hoặc một nơi yên tĩnh. Khác với 'pacifico' (thường dùng để chỉ sự hòa bình, không có chiến tranh), 'sereno' nhấn mạnh đến sự tĩnh lặng và không bị xáo trộn.

Ngữ pháp & Chia từ "sereno" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il cielo è sereno oggi."

    "Hôm nay trời quang đãng."

  • "Dopo la tempesta, il mare è tornato sereno."

    "Sau cơn bão, biển lại trở nên yên bình."

  • "Ho un ricordo sereno della mia infanzia."

    "Tôi có một ký ức êm đềm về tuổi thơ của mình."