procedure
Định nghĩa & Giải nghĩa "procedure"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sequenza di operazioni o atti necessari per realizzare un determinato obiettivo o per risolvere un problema.
Ý nghĩa của "procedure" trong tiếng Việt
Một loạt các hành động hoặc bước được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "procedure"
-
"La procedura per ottenere il visto è complessa."
"Quy trình để lấy visa rất phức tạp."
-
"È necessario seguire le procedure standard di sicurezza."
"Cần phải tuân theo các quy trình an toàn tiêu chuẩn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "procedure"
Đồng nghĩa
Cách dùng "procedure" & Ghi chú
Cách dùng "procedure" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'procedura' thường được sử dụng tương tự như 'quy trình' trong tiếng Việt, chỉ một chuỗi các bước hoặc hành động có hệ thống để đạt được một mục tiêu cụ thể. Lưu ý sự khác biệt về ngữ cảnh so với các từ như 'processo' (quá trình) hoặc 'metodo' (phương pháp).
Ngữ pháp & Chia từ "procedure" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la procedura |
La procedura per ottenere il visto è complessa.
(Thủ tục để lấy visa rất phức tạp.)
|
| Với mạo từ xác định | le procedure |
Le procedure di sicurezza sono state rafforzate.
(Các quy trình an ninh đã được tăng cường.)
|
| Với mạo từ không xác định | una procedura |
È necessaria una procedura specifica per questo tipo di operazione.
(Cần có một quy trình cụ thể cho loại hoạt động này.)
|