(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rapimento
B1
sostantivo B1 Luật pháp, Tội phạm học

rapimento

/rapiˈmento/
vụ bắt cóc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rapimento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privazione della libertà personale mediante sequestro.

Ý nghĩa của "rapimento" trong tiếng Việt

Hành động bắt cóc ai đó và giam giữ họ, thường là để đòi tiền chuộc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rapimento"

  • "Il rapimento del bambino ha sconvolto l'intera comunità."

    "Vụ bắt cóc đứa trẻ đã gây chấn động toàn bộ cộng đồng."

  • "La polizia sta indagando sul rapimento dell'imprenditore."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ bắt cóc doanh nhân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rapimento"

Đồng nghĩa

sequestro (sự bắt giữ, sự tịch thu) cattura (sự bắt giữ, sự chiếm đoạt)

Cách dùng "rapimento" & Ghi chú

Cách dùng "rapimento" đúng ngữ cảnh

Từ 'rapimento' thường được dùng khi có yếu tố bắt cóc và giữ người trái phép. Chú ý sự khác biệt với 'sequestro di persona' (bắt cóc tống tiền), 'arresto' (bắt giữ hợp pháp) và 'furto' (trộm cắp).

Ngữ pháp & Chia từ "rapimento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il rapimento
La polizia sta indagando sul rapimento del bambino.
(Cảnh sát đang điều tra vụ bắt cóc đứa trẻ.)
Với mạo từ xác định i rapimenti
I rapimenti sono un crimine grave.
(Các vụ bắt cóc là một tội ác nghiêm trọng.)
Với mạo từ không xác định un rapimento
C'è stato un rapimento in città.
(Đã có một vụ bắt cóc trong thành phố.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il rapimento di Aldo Moro è stato un evento tragico nella storia italiana."

    "Vụ bắt cóc Aldo Moro là một sự kiện bi thảm trong lịch sử Ý."

  • "La polizia sta indagando su un presunto tentativo di rapimento."

    "Cảnh sát đang điều tra một vụ bị cáo buộc là âm mưu bắt cóc."

  • "I rapimenti a scopo di estorsione sono un crimine odioso."

    "Những vụ bắt cóc tống tiền là một tội ác đáng ghét."