rapimento
Định nghĩa & Giải nghĩa "rapimento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Privazione della libertà personale mediante sequestro.
Ý nghĩa của "rapimento" trong tiếng Việt
Hành động bắt cóc ai đó và giam giữ họ, thường là để đòi tiền chuộc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rapimento"
-
"Il rapimento del bambino ha sconvolto l'intera comunità."
"Vụ bắt cóc đứa trẻ đã gây chấn động toàn bộ cộng đồng."
-
"La polizia sta indagando sul rapimento dell'imprenditore."
"Cảnh sát đang điều tra vụ bắt cóc doanh nhân."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rapimento"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rapimento" & Ghi chú
Cách dùng "rapimento" đúng ngữ cảnh
Từ 'rapimento' thường được dùng khi có yếu tố bắt cóc và giữ người trái phép. Chú ý sự khác biệt với 'sequestro di persona' (bắt cóc tống tiền), 'arresto' (bắt giữ hợp pháp) và 'furto' (trộm cắp).
Ngữ pháp & Chia từ "rapimento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il rapimento |
La polizia sta indagando sul rapimento del bambino.
(Cảnh sát đang điều tra vụ bắt cóc đứa trẻ.)
|
| Với mạo từ xác định | i rapimenti |
I rapimenti sono un crimine grave.
(Các vụ bắt cóc là một tội ác nghiêm trọng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un rapimento |
C'è stato un rapimento in città.
(Đã có một vụ bắt cóc trong thành phố.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il rapimento di Aldo Moro è stato un evento tragico nella storia italiana."
"Vụ bắt cóc Aldo Moro là một sự kiện bi thảm trong lịch sử Ý."
-
"La polizia sta indagando su un presunto tentativo di rapimento."
"Cảnh sát đang điều tra một vụ bị cáo buộc là âm mưu bắt cóc."
-
"I rapimenti a scopo di estorsione sono un crimine odioso."
"Những vụ bắt cóc tống tiền là một tội ác đáng ghét."