cattura
Định nghĩa & Giải nghĩa "cattura"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto di catturare, di prendere possesso di qualcosa o qualcuno con la forza o l'astuzia.
Ý nghĩa của "cattura" trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của động từ "capture": chiếm giữ, bắt giữ bằng vũ lực hoặc kỹ năng; ghi lại hoặc bảo tồn cái gì đó ở dạng vĩnh viễn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "cattura"
-
"La cattura del criminale è stata un successo per la polizia."
"Việc bắt giữ tên tội phạm là một thành công của cảnh sát."
-
"La cattura di una preda è essenziale per la sopravvivenza del leone."
"Việc bắt một con mồi là điều cần thiết cho sự sống còn của sư tử."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cattura"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "cattura" & Ghi chú
Cách dùng "cattura" đúng ngữ cảnh
Từ "cattura" trong tiếng Ý tương đương với nhiều sắc thái của "chiếm giữ" trong tiếng Việt, bao gồm cả việc bắt giữ (người hoặc vật) và chiếm đoạt một vị trí hoặc tài sản. Chú ý sự khác biệt giữa "cattura" (danh từ) và các động từ như "catturare" (bắt giữ) hoặc "conquistare" (chinh phục).
Ngữ pháp & Chia từ "cattura" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la cattura |
La cattura del pesce è stata spettacolare.
(Việc bắt con cá thật ngoạn mục.)
|
| Với mạo từ xác định | le catture |
Le catture illegali danneggiano l'ecosistema marino.
(Việc đánh bắt trái phép gây tổn hại đến hệ sinh thái biển.)
|
| Với mạo từ không xác định | una cattura |
È stata una cattura fortunata.
(Đó là một vụ bắt giữ may mắn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È stata una cattura spettacolare quella del rapinatore."
"Việc bắt giữ tên cướp đó thật ngoạn mục."
-
"La polizia ha effettuato una cattura importante di un boss mafioso."
"Cảnh sát đã thực hiện một vụ bắt giữ quan trọng đối với một trùm mafia."
-
"Stiamo assistendo a una cattura di consensi da parte del nuovo partito politico."
"Chúng ta đang chứng kiến việc một đảng chính trị mới giành được sự đồng thuận."
-
"Le catture illegali di pesce danneggiano l'ecosistema marino."
"Việc đánh bắt cá trái phép gây tổn hại đến hệ sinh thái biển."
-
"Le catture di questi animali sono state filmate e pubblicate online."
"Việc bắt giữ những con vật này đã được quay phim và đăng tải trực tuyến."
-
"Le frequenti catture di piccoli mammiferi indicano un problema nell'habitat."
"Việc bắt giữ thường xuyên các loài động vật có vú nhỏ cho thấy một vấn đề trong môi trường sống."