(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cattura
B2
sostantivo B2 Tổng quát

cattura

/katˈtu.ra/
chiếm giữ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cattura"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di catturare, di prendere possesso di qualcosa o qualcuno con la forza o l'astuzia.

Ý nghĩa của "cattura" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của động từ "capture": chiếm giữ, bắt giữ bằng vũ lực hoặc kỹ năng; ghi lại hoặc bảo tồn cái gì đó ở dạng vĩnh viễn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cattura"

  • "La cattura del criminale è stata un successo per la polizia."

    "Việc bắt giữ tên tội phạm là một thành công của cảnh sát."

  • "La cattura di una preda è essenziale per la sopravvivenza del leone."

    "Việc bắt một con mồi là điều cần thiết cho sự sống còn của sư tử."

Cách dùng "cattura" & Ghi chú

Cách dùng "cattura" đúng ngữ cảnh

Từ "cattura" trong tiếng Ý tương đương với nhiều sắc thái của "chiếm giữ" trong tiếng Việt, bao gồm cả việc bắt giữ (người hoặc vật) và chiếm đoạt một vị trí hoặc tài sản. Chú ý sự khác biệt giữa "cattura" (danh từ) và các động từ như "catturare" (bắt giữ) hoặc "conquistare" (chinh phục).

Ngữ pháp & Chia từ "cattura" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la cattura
La cattura del pesce è stata spettacolare.
(Việc bắt con cá thật ngoạn mục.)
Với mạo từ xác định le catture
Le catture illegali danneggiano l'ecosistema marino.
(Việc đánh bắt trái phép gây tổn hại đến hệ sinh thái biển.)
Với mạo từ không xác định una cattura
È stata una cattura fortunata.
(Đó là một vụ bắt giữ may mắn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "È stata una cattura spettacolare quella del rapinatore."

    "Việc bắt giữ tên cướp đó thật ngoạn mục."

  • "La polizia ha effettuato una cattura importante di un boss mafioso."

    "Cảnh sát đã thực hiện một vụ bắt giữ quan trọng đối với một trùm mafia."

  • "Stiamo assistendo a una cattura di consensi da parte del nuovo partito politico."

    "Chúng ta đang chứng kiến việc một đảng chính trị mới giành được sự đồng thuận."

Danh từ số nhiều
  • "Le catture illegali di pesce danneggiano l'ecosistema marino."

    "Việc đánh bắt cá trái phép gây tổn hại đến hệ sinh thái biển."

  • "Le catture di questi animali sono state filmate e pubblicate online."

    "Việc bắt giữ những con vật này đã được quay phim và đăng tải trực tuyến."

  • "Le frequenti catture di piccoli mammiferi indicano un problema nell'habitat."

    "Việc bắt giữ thường xuyên các loài động vật có vú nhỏ cho thấy một vấn đề trong môi trường sống."