(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rarità
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học

rarità

/rariˈta/
sự hiếm có
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rarità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è raro, non comune, non frequente.

Ý nghĩa của "rarità" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất không phổ biến; sự hiếm có; sự không thường xuyên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rarità"

  • "La rarità di questo francobollo ne aumenta il valore."

    "Sự hiếm có của con tem này làm tăng giá trị của nó."

  • "La rarità di un talento simile è sorprendente."

    "Sự hiếm có của một tài năng như vậy thật đáng kinh ngạc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rarità"

Đồng nghĩa

scarsità (sự khan hiếm) infrequenza (sự không thường xuyên)

Trái nghĩa

comunanza (sự phổ biến) frequenza (tính thường xuyên)

Cách dùng "rarità" & Ghi chú

Cách dùng "rarità" đúng ngữ cảnh

Từ 'rarità' thường được dùng để chỉ sự hiếm có của một vật, một hiện tượng, hoặc một phẩm chất. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'scarsità' (sự khan hiếm), thường liên quan đến số lượng có hạn. Cần phân biệt với 'eccezionalità' (tính đặc biệt, tính ngoại lệ), nhấn mạnh sự khác biệt vượt trội so với thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "rarità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la rarità
La rarità di questo francobollo lo rende prezioso.
(Sự quý hiếm của con tem này làm cho nó trở nên có giá trị.)
Với mạo từ xác định le rarità
Le rarità del museo includono antichi manufatti e opere d'arte uniche.
(Những vật quý hiếm của bảo tàng bao gồm các đồ tạo tác cổ xưa và các tác phẩm nghệ thuật độc đáo.)
Với mạo từ không xác định una rarità
Trovare un quadrifoglio è una rarità.
(Tìm thấy một cây bốn lá là một điều hiếm có.)