scarsità
Định nghĩa & Giải nghĩa "scarsità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Quantità insufficiente di qualcosa rispetto al fabbisogno o alla richiesta.
Ý nghĩa của "scarsità" trong tiếng Việt
Sự có mặt của một thứ gì đó với số lượng hoặc lượng nhỏ hoặc không đủ; sự khan hiếm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scarsità"
-
"La scarsità di acqua è un problema grave in molte regioni del mondo."
"Sự khan hiếm nước là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều khu vực trên thế giới."
-
"A causa della scarsità di materie prime, i prezzi sono aumentati."
"Do sự khan hiếm nguyên liệu thô, giá cả đã tăng lên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scarsità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "scarsità" & Ghi chú
Cách dùng "scarsità" đúng ngữ cảnh
Từ 'scarsità' thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt một cách tổng quát. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác như 'penuria' (thiếu thốn nghiêm trọng) hoặc 'mancanza' (thiếu).
Ngữ pháp & Chia từ "scarsità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la scarsità |
La scarsità d'acqua è un problema serio in molte regioni.
(Tình trạng thiếu nước là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều khu vực.)
|
| Với mạo từ xác định | le scarsità |
Le scarsità di risorse naturali causano conflitti.
(Tình trạng thiếu hụt tài nguyên thiên nhiên gây ra xung đột.)
|
| Với mạo từ không xác định | scarsità |
C'è una scarsità di opportunità di lavoro in questa città.
(Có sự khan hiếm cơ hội việc làm ở thành phố này.)
|