(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scarsità
B1
sostantivo B1 Tổng quát (General)

scarsità

/skar.siˈta/
sự khan hiếm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scarsità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Quantità insufficiente di qualcosa rispetto al fabbisogno o alla richiesta.

Ý nghĩa của "scarsità" trong tiếng Việt

Sự có mặt của một thứ gì đó với số lượng hoặc lượng nhỏ hoặc không đủ; sự khan hiếm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scarsità"

  • "La scarsità di acqua è un problema grave in molte regioni del mondo."

    "Sự khan hiếm nước là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều khu vực trên thế giới."

  • "A causa della scarsità di materie prime, i prezzi sono aumentati."

    "Do sự khan hiếm nguyên liệu thô, giá cả đã tăng lên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scarsità"

Đồng nghĩa

penuria (sự thiếu thốn) mancanza (sự thiếu)

Trái nghĩa

Cách dùng "scarsità" & Ghi chú

Cách dùng "scarsità" đúng ngữ cảnh

Từ 'scarsità' thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt một cách tổng quát. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác như 'penuria' (thiếu thốn nghiêm trọng) hoặc 'mancanza' (thiếu).

Ngữ pháp & Chia từ "scarsità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la scarsità
La scarsità d'acqua è un problema serio in molte regioni.
(Tình trạng thiếu nước là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều khu vực.)
Với mạo từ xác định le scarsità
Le scarsità di risorse naturali causano conflitti.
(Tình trạng thiếu hụt tài nguyên thiên nhiên gây ra xung đột.)
Với mạo từ không xác định scarsità
C'è una scarsità di opportunità di lavoro in questa città.
(Có sự khan hiếm cơ hội việc làm ở thành phố này.)