razionalmente
Định nghĩa & Giải nghĩa "razionalmente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo razionale; con la ragione; secondo la ragione.
Ý nghĩa của "razionalmente" trong tiếng Việt
Một cách hợp lý; với phán đoán tốt; có lý trí.
Câu ví dụ tiếng Ý với "razionalmente"
-
"Bisogna agire razionalmente in questa situazione."
"Cần phải hành động một cách hợp lý trong tình huống này."
-
"Ha spiegato razionalmente le sue motivazioni."
"Anh ấy đã giải thích một cách hợp lý những động cơ của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "razionalmente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "razionalmente" & Ghi chú
Cách dùng "razionalmente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách hợp lý', 'có lý trí'. Thường dùng để chỉ hành động hoặc suy nghĩ được thực hiện dựa trên lý lẽ và logic.