(Vị trí top_banner)
Hình minh họa razionalmente
B2
avverbio B2 Chung

razionalmente

/rat.t͡sjo.nalˈmen.te/
một cách hợp lý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "razionalmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo razionale; con la ragione; secondo la ragione.

Ý nghĩa của "razionalmente" trong tiếng Việt

Một cách hợp lý; với phán đoán tốt; có lý trí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "razionalmente"

  • "Bisogna agire razionalmente in questa situazione."

    "Cần phải hành động một cách hợp lý trong tình huống này."

  • "Ha spiegato razionalmente le sue motivazioni."

    "Anh ấy đã giải thích một cách hợp lý những động cơ của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "razionalmente"

Đồng nghĩa

logicamente (một cách logic) sensatamente (một cách khôn ngoan)

Trái nghĩa

Cách dùng "razionalmente" & Ghi chú

Cách dùng "razionalmente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách hợp lý', 'có lý trí'. Thường dùng để chỉ hành động hoặc suy nghĩ được thực hiện dựa trên lý lẽ và logic.

Ngữ pháp & Chia từ "razionalmente" (Grammatica)