(Vị trí top_banner)
Hình minh họa razionale
B1
adjective B1 Chung

razionale

/rat.t͡sjoˈna.le/
hành động hợp lý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "razionale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è conforme alla ragione, che ha un fondamento logico; sensato, ragionevole.

Ý nghĩa của "razionale" trong tiếng Việt

hợp lý, đúng đắn, khôn ngoan, có lý trí; có lợi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "razionale"

  • "È stata una decisione razionale, considerando le circostanze."

    "Đó là một quyết định hợp lý, xét đến hoàn cảnh."

  • "Un comportamento razionale in una situazione di emergenza può salvare delle vite."

    "Một hành vi hợp lý trong tình huống khẩn cấp có thể cứu sống nhiều người."

Cách dùng "razionale" & Ghi chú

Cách dùng "razionale" đúng ngữ cảnh

Diễn tả hành động dựa trên lý trí, suy nghĩ logic và có mục đích rõ ràng. Thường dùng để chỉ sự hợp lý, khôn ngoan trong quyết định hoặc hành vi.

Ngữ pháp & Chia từ "razionale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "È razionale che mio fratello studi medicina, dato il suo interesse per la scienza."

    "Việc anh trai tôi học ngành y là hợp lý, xét đến sự quan tâm của anh ấy đối với khoa học."

  • "La sua decisione di vendere la casa è stata razionale, considerando i debiti accumulati."

    "Quyết định bán nhà của cô ấy là hợp lý, xét đến những khoản nợ tích lũy."

  • "I vostri ragionamenti, sebbene complessi, mi sembrano razionali e ben strutturati."

    "Những lý lẽ của các bạn, mặc dù phức tạp, nhưng đối với tôi có vẻ hợp lý và có cấu trúc tốt."