irrazionalmente
Định nghĩa & Giải nghĩa "irrazionalmente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo irrazionale; senza ragione o logica.
Ý nghĩa của "irrazionalmente" trong tiếng Việt
Một cách phi lý; không có lý do hoặc logic.
Câu ví dụ tiếng Ý với "irrazionalmente"
-
"Ha agito irrazionalmente, senza pensare alle conseguenze."
"Anh ấy đã hành động một cách phi lý, không nghĩ đến hậu quả."
-
"Si è comportato irrazionalmente durante la discussione."
"Anh ấy đã cư xử một cách phi lý trong cuộc tranh luận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irrazionalmente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "irrazionalmente" & Ghi chú
Cách dùng "irrazionalmente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách phi lý' trong tiếng Việt, diễn tả hành động hoặc trạng thái thiếu lý trí, không tuân theo logic thông thường.