(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irrazionalmente
B2
avverbio B2 Tâm lý học, Logic

irrazionalmente

/irrat͡sjonalˈmente/
một cách phi lý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irrazionalmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo irrazionale; senza ragione o logica.

Ý nghĩa của "irrazionalmente" trong tiếng Việt

Một cách phi lý; không có lý do hoặc logic.

Câu ví dụ tiếng Ý với "irrazionalmente"

  • "Ha agito irrazionalmente, senza pensare alle conseguenze."

    "Anh ấy đã hành động một cách phi lý, không nghĩ đến hậu quả."

  • "Si è comportato irrazionalmente durante la discussione."

    "Anh ấy đã cư xử một cách phi lý trong cuộc tranh luận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irrazionalmente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "irrazionalmente" & Ghi chú

Cách dùng "irrazionalmente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách phi lý' trong tiếng Việt, diễn tả hành động hoặc trạng thái thiếu lý trí, không tuân theo logic thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "irrazionalmente" (Grammatica)