attuazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "attuazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il mettere in atto, il compiere, il realizzare qualcosa (un piano, un progetto, una legge, ecc.)
Ý nghĩa của "attuazione" trong tiếng Việt
Sự thực hiện, sự thi hành một kế hoạch, mệnh lệnh hoặc hành động.
Câu ví dụ tiếng Ý với "attuazione"
-
"L'attuazione del progetto richiederà molto tempo."
"Việc thi hành dự án sẽ tốn rất nhiều thời gian."
-
"L'attuazione della legge è stata ritardata a causa di problemi burocratici."
"Việc thi hành luật đã bị trì hoãn do các vấn đề quan liêu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attuazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "attuazione" & Ghi chú
Cách dùng "attuazione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'attuazione' nhấn mạnh quá trình thực hiện một kế hoạch hoặc mệnh lệnh một cách chính thức và có hệ thống. Khác với 'esecuzione' có thể mang nghĩa rộng hơn và bao gồm cả việc thực hiện các hành động đơn lẻ.
Ngữ pháp & Chia từ "attuazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'attuazione |
L'attuazione del piano è fondamentale per il successo del progetto.
(Việc thực hiện kế hoạch là rất quan trọng cho sự thành công của dự án.)
|
| Với mạo từ xác định | le attuazioni |
Le attuazioni delle nuove normative sono state complesse.
(Việc thực hiện các quy định mới rất phức tạp.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'attuazione |
È necessaria un'attuazione rapida delle misure di sicurezza.
(Cần có một sự thực hiện nhanh chóng các biện pháp an ninh.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È necessaria un'attuazione rapida del progetto per evitare ulteriori ritardi."
"Cần có một sự thực hiện nhanh chóng dự án để tránh những chậm trễ hơn nữa."
-
"L'azienda sta valutando un'attuazione graduale delle nuove politiche."
"Công ty đang đánh giá một sự thực hiện từng bước các chính sách mới."
-
"Abbiamo assistito a un'attuazione efficace del piano di emergenza."
"Chúng tôi đã chứng kiến một sự thực hiện hiệu quả kế hoạch khẩn cấp."
-
"L'attuazione del piano è stata più complessa del previsto."
"Việc thực hiện kế hoạch phức tạp hơn dự kiến."
-
"Stiamo monitorando attentamente l'attuazione delle nuove normative ambientali."
"Chúng tôi đang theo dõi chặt chẽ việc thực thi các quy định mới về môi trường."
-
"L'attuazione di questo progetto richiederà un grande impegno da parte di tutti."
"Việc thực hiện dự án này sẽ đòi hỏi sự cam kết lớn từ tất cả mọi người."
-
"Le attuazioni delle nuove politiche ambientali sono fondamentali per un futuro sostenibile."
"Việc thực hiện các chính sách môi trường mới là nền tảng cho một tương lai bền vững."
-
"L'attuazione del progetto è stata più complessa del previsto a causa di problemi burocratici."
"Việc thực hiện dự án phức tạp hơn dự kiến do các vấn đề quan liêu."
-
"Abbiamo bisogno di attuazioni rapide e concrete per affrontare la crisi economica."
"Chúng ta cần những hành động thực thi nhanh chóng và cụ thể để đối mặt với khủng hoảng kinh tế."