compimento
Định nghĩa & Giải nghĩa "compimento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azione del compiere, dell'attuare o del portare a termine qualcosa.
Ý nghĩa của "compimento" trong tiếng Việt
Sự hoàn thành, sự thực hiện, sự thỏa mãn, sự đáp ứng (một điều gì đó mong muốn, đã hứa hoặc dự đoán).
Câu ví dụ tiếng Ý với "compimento"
-
"Il compimento del progetto ha richiesto molti mesi di lavoro."
"Sự hoàn thành dự án đòi hỏi nhiều tháng làm việc."
-
"Il compimento della sua promessa lo ha reso felice."
"Việc thực hiện lời hứa của anh ấy đã khiến anh ấy hạnh phúc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "compimento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "compimento" & Ghi chú
Cách dùng "compimento" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'compimento' thường được dùng để chỉ sự hoàn thành một quá trình, một nhiệm vụ hoặc một dự án. Cần phân biệt với 'realizzazione' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc thực hiện ước mơ hoặc mục tiêu cá nhân.
Ngữ pháp & Chia từ "compimento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il compimento |
Il compimento del progetto è previsto per la prossima settimana.
(Sự hoàn thành của dự án dự kiến vào tuần tới.)
|
| Với mạo từ xác định | i compimenti |
I compimenti dei lavori sono stati celebrati con una festa.
(Sự hoàn thành của các công trình đã được ăn mừng bằng một bữa tiệc.)
|
| Với mạo từ không xác định | un compimento |
Un compimento simile richiede anni di studio.
(Một sự hoàn thành tương tự đòi hỏi nhiều năm học tập.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il compimento di questo progetto è stato più difficile del previsto."
"Sự hoàn thành của dự án này khó khăn hơn dự kiến."
-
"Siamo orgogliosi del compimento dei tuoi studi."
"Chúng tôi tự hào về việc con đã hoàn thành việc học."
-
"Il compimento delle promesse è un segno di grande responsabilità."
"Việc thực hiện lời hứa là một dấu hiệu của trách nhiệm lớn."