(Vị trí top_banner)
Hình minh họa corrispondente
B1
aggettivo B1 Toán học, Thống kê, Luật, Kinh tế

corrispondente

/kor.risponˈdɛn.te/
tương xứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "corrispondente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che corrisponde esattamente a qualcosa per dimensioni, quantità, qualità o importanza.

Ý nghĩa của "corrispondente" trong tiếng Việt

Tương xứng về kích thước hoặc số lượng với một cái gì đó khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "corrispondente"

  • "Il suo stipendio non è corrispondente alle sue responsabilità."

    "Mức lương của anh ấy không tương xứng với trách nhiệm của anh ấy."

  • "La risposta corrispondente è stata trovata nel documento."

    "Câu trả lời tương ứng đã được tìm thấy trong tài liệu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "corrispondente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "corrispondente" & Ghi chú

Cách dùng "corrispondente" đúng ngữ cảnh

Từ 'corrispondente' thường được dùng để diễn tả sự tương đồng, tương ứng về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng giữa hai đối tượng. Cần phân biệt với 'equivalente' (tương đương) và 'simile' (tương tự), mặc dù chúng có nét nghĩa gần nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "corrispondente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio parere è corrispondente al tuo."

    "Ý kiến của tôi tương ứng với ý kiến của bạn."

  • "La sua esperienza lavorativa è corrispondente alle nostre esigenze."

    "Kinh nghiệm làm việc của anh ấy/cô ấy tương ứng với nhu cầu của chúng tôi."

  • "I loro risultati sono corrispondenti alle aspettative iniziali."

    "Kết quả của họ tương ứng với những kỳ vọng ban đầu."