corrispondente
Định nghĩa & Giải nghĩa "corrispondente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che corrisponde esattamente a qualcosa per dimensioni, quantità, qualità o importanza.
Ý nghĩa của "corrispondente" trong tiếng Việt
Tương xứng về kích thước hoặc số lượng với một cái gì đó khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "corrispondente"
-
"Il suo stipendio non è corrispondente alle sue responsabilità."
"Mức lương của anh ấy không tương xứng với trách nhiệm của anh ấy."
-
"La risposta corrispondente è stata trovata nel documento."
"Câu trả lời tương ứng đã được tìm thấy trong tài liệu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "corrispondente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "corrispondente" & Ghi chú
Cách dùng "corrispondente" đúng ngữ cảnh
Từ 'corrispondente' thường được dùng để diễn tả sự tương đồng, tương ứng về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng giữa hai đối tượng. Cần phân biệt với 'equivalente' (tương đương) và 'simile' (tương tự), mặc dù chúng có nét nghĩa gần nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "corrispondente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio parere è corrispondente al tuo."
"Ý kiến của tôi tương ứng với ý kiến của bạn."
-
"La sua esperienza lavorativa è corrispondente alle nostre esigenze."
"Kinh nghiệm làm việc của anh ấy/cô ấy tương ứng với nhu cầu của chúng tôi."
-
"I loro risultati sono corrispondenti alle aspettative iniziali."
"Kết quả của họ tương ứng với những kỳ vọng ban đầu."