(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cambio
B1
sostantivo maschile B1 Kỹ thuật cơ khí, Ô tô

cambio

/ˈkam.bjo/
hộp số
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cambio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Meccanismo che permette di variare il rapporto tra la velocità di rotazione del motore e quella delle ruote motrici di un veicolo.

Ý nghĩa của "cambio" trong tiếng Việt

hộp số, bộ phận truyền động bằng bánh răng (trong xe cộ)

Câu ví dụ tiếng Ý với "cambio"

  • "La macchina ha un cambio manuale a sei marce."

    "Chiếc xe hơi có hộp số tay sáu cấp."

  • "Il meccanico sta riparando il cambio dell'auto."

    "Người thợ máy đang sửa hộp số của ô tô."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cambio"

Đồng nghĩa

Cách dùng "cambio" & Ghi chú

Cách dùng "cambio" đúng ngữ cảnh

Từ 'cambio' được dùng phổ biến để chỉ hộp số của xe. Cần phân biệt với 'scambio' (sự trao đổi).

Ngữ pháp & Chia từ "cambio" (Grammatica)