cambio
Định nghĩa & Giải nghĩa "cambio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Meccanismo che permette di variare il rapporto tra la velocità di rotazione del motore e quella delle ruote motrici di un veicolo.
Ý nghĩa của "cambio" trong tiếng Việt
hộp số, bộ phận truyền động bằng bánh răng (trong xe cộ)
Câu ví dụ tiếng Ý với "cambio"
-
"La macchina ha un cambio manuale a sei marce."
"Chiếc xe hơi có hộp số tay sáu cấp."
-
"Il meccanico sta riparando il cambio dell'auto."
"Người thợ máy đang sửa hộp số của ô tô."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cambio"
Đồng nghĩa
Cách dùng "cambio" & Ghi chú
Cách dùng "cambio" đúng ngữ cảnh
Từ 'cambio' được dùng phổ biến để chỉ hộp số của xe. Cần phân biệt với 'scambio' (sự trao đổi).