(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riparabile
B1
aggettivo B1 General

riparabile

/ripaˈrabile/
có thể sửa chữa được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riparabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può essere riparato.

Ý nghĩa của "riparabile" trong tiếng Việt

Có thể sửa chữa được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "riparabile"

  • "Questo telefono è ancora riparabile."

    "Điện thoại này vẫn có thể sửa chữa được."

  • "La macchina è riparabile, ma costerà molto."

    "Chiếc xe có thể sửa chữa được, nhưng sẽ tốn rất nhiều chi phí."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riparabile"

Đồng nghĩa

aggiustabile (Có thể điều chỉnh được)

Trái nghĩa

Cách dùng "riparabile" & Ghi chú

Cách dùng "riparabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'riparabile' thường được dùng để chỉ những vật dụng hoặc thiết bị có thể được sửa chữa lại để hoạt động bình thường. Cần phân biệt với các từ như 'irrecuperabile' (không thể phục hồi).

Ngữ pháp & Chia từ "riparabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel motorino è riparabile, non preoccuparti."

    "Cái xe máy đó có thể sửa được, đừng lo lắng."

  • "È bello il televisore, ma è riparabile se si rompe?"

    "Cái TV đó đẹp đấy, nhưng liệu nó có thể sửa được nếu nó hỏng không?"

  • "Quelle vecchie radio sono riparabili, ma il costo potrebbe essere alto."

    "Những cái radio cũ đó có thể sửa được, nhưng chi phí có thể cao."