refrigerazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "refrigerazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Processo di raffreddamento o congelamento di qualcosa, specialmente cibo o bevande, per conservarlo.
Ý nghĩa của "refrigerazione" trong tiếng Việt
Quá trình làm lạnh hoặc đóng băng một thứ gì đó, đặc biệt là thực phẩm hoặc đồ uống, để bảo quản nó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "refrigerazione"
-
"La refrigerazione è essenziale per conservare la carne."
"Sự làm lạnh là cần thiết để bảo quản thịt."
-
"Il sistema di refrigerazione del supermercato si è rotto."
"Hệ thống làm lạnh của siêu thị đã bị hỏng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "refrigerazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "refrigerazione" & Ghi chú
Cách dùng "refrigerazione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự làm lạnh' có thể được hiểu theo nhiều cấp độ khác nhau, từ việc làm mát nhẹ đến đóng băng hoàn toàn. 'Refrigerazione' trong tiếng Ý thường ám chỉ quá trình làm lạnh để bảo quản thực phẩm hoặc đồ uống. Cần phân biệt với 'congelamento' (đóng băng).
Ngữ pháp & Chia từ "refrigerazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la refrigerazione |
La refrigerazione degli alimenti è essenziale per la loro conservazione.
(Sự làm lạnh thực phẩm là điều cần thiết cho việc bảo quản chúng.)
|
| Với mạo từ xác định | le refrigerazioni |
Le refrigerazioni industriali richiedono molta energia.
(Các hệ thống làm lạnh công nghiệp đòi hỏi nhiều năng lượng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una refrigerazione |
È necessaria una refrigerazione adeguata per i vaccini.
(Cần có một hệ thống làm lạnh thích hợp cho vắc-xin.)
|