(Vị trí top_banner)
Hình minh họa regale
B2
aggettivo B2 Văn học, Lịch sử

regale

/reˈɡale/
vương giả
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "regale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è proprio del re, degno di un re; sontuoso, magnifico.

Ý nghĩa của "regale" trong tiếng Việt

Thuộc về vua, giống vua; vương giả; tráng lệ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "regale"

  • "La festa è stata un evento regale."

    "Bữa tiệc là một sự kiện vương giả."

  • "Il palazzo aveva un aspetto regale."

    "Cung điện có một diện mạo vương giả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "regale"

Đồng nghĩa

Cách dùng "regale" & Ghi chú

Cách dùng "regale" đúng ngữ cảnh

Từ 'regale' trong tiếng Ý mang ý nghĩa thuộc về vua, mang phong thái vương giả, hoặc có nghĩa là tráng lệ, lộng lẫy. Sắc thái nghĩa tương tự như 'vương giả' trong tiếng Việt, nhưng thường được dùng để miêu tả những vật thể hoặc sự kiện có tính chất long trọng, xa hoa.

Ngữ pháp & Chia từ "regale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il palazzo reale è decorato con un'eleganza regale."

    "Cung điện hoàng gia được trang trí với một vẻ thanh lịch vương giả."

  • "Abbiamo assistito a feste regali durante la nostra visita a Roma."

    "Chúng tôi đã chứng kiến những bữa tiệc xa hoa trong chuyến thăm của mình đến Rome."

  • "La principessa indossava una collana regale di diamanti e rubini."

    "Công chúa đeo một chiếc vòng cổ vương giả bằng kim cương và hồng ngọc."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo palazzo è più regale di quello che abbiamo visitato ieri."

    "Tòa nhà này tráng lệ hơn tòa nhà mà chúng ta đã tham quan ngày hôm qua."

  • "La festa organizzata era la più regale che avessi mai visto, con decorazioni sfarzose e cibo squisito."

    "Bữa tiệc được tổ chức là tráng lệ nhất mà tôi từng thấy, với những đồ trang trí lộng lẫy và đồ ăn ngon."

  • "Il suo comportamento era meno regale del previsto, considerando la sua posizione."

    "Hành vi của anh ấy ít vương giả hơn mong đợi, xét đến vị trí của anh ấy."