(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sontuoso
B2
aggettivo B2 Kinh tế

sontuoso

/sonˈtuoso/
ngân sách lớn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sontuoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che dimostra o rivela lusso e sfarzo; fastoso, magnifico.

Ý nghĩa của "sontuoso" trong tiếng Việt

Xa hoa, lãng phí, rất phong phú hoặc dồi dào.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sontuoso"

  • "Il matrimonio è stato sontuoso, con decorazioni elaborate e un banchetto regale."

    "Đám cưới rất xa hoa, với những trang trí công phu và một bữa tiệc như của hoàng gia."

  • "Hanno costruito una villa sontuosa sulla collina, con una vista mozzafiato."

    "Họ đã xây một biệt thự lộng lẫy trên đồi, với một tầm nhìn ngoạn mục."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sontuoso"

Đồng nghĩa

lussuoso (xa xỉ) fastoso (lộng lẫy)

Trái nghĩa

Cách dùng "sontuoso" & Ghi chú

Cách dùng "sontuoso" đúng ngữ cảnh

Từ 'sontuoso' thường được dùng để miêu tả những thứ thể hiện sự xa hoa, lộng lẫy và có giá trị lớn. Nó có thể được sử dụng để miêu tả một tòa nhà, một buổi tiệc, một món quà, hoặc bất cứ thứ gì thể hiện sự giàu có và sang trọng. Cần phân biệt với các từ như 'costoso' (đắt đỏ) chỉ đơn thuần về giá cả.

Ngữ pháp & Chia từ "sontuoso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il sontuoso palazzo dominava la città con la sua architettura elaborata."

    "Cung điện lộng lẫy thống trị thành phố với kiến trúc tinh xảo của nó."

  • "Abbiamo partecipato a una sontuosa festa di matrimonio, piena di luci e decorazioni."

    "Chúng tôi đã tham dự một bữa tiệc cưới xa hoa, tràn ngập ánh sáng và đồ trang trí."

  • "La sontuosa villa al mare era il suo rifugio preferito durante l'estate."

    "Biệt thự lộng lẫy bên bờ biển là nơi ẩn náu yêu thích của anh ấy vào mùa hè."