magnifico
Định nghĩa & Giải nghĩa "magnifico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che desta ammirazione per la sua bellezza, grandiosità o eccellenza.
Ý nghĩa của "magnifico" trong tiếng Việt
Tuyệt đẹp, tráng lệ, lộng lẫy; vô cùng ấn tượng; cực kỳ tốt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "magnifico"
-
"Il palazzo era magnifico, con le sue alte colonne e le decorazioni elaborate."
"Cung điện thật tráng lệ, với những cột cao và những đồ trang trí công phu."
-
"Abbiamo assistito a un magnifico spettacolo pirotecnico."
"Chúng tôi đã xem một màn trình diễn pháo hoa tráng lệ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "magnifico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "magnifico" & Ghi chú
Cách dùng "magnifico" đúng ngữ cảnh
Từ "magnifico" thường được dùng để miêu tả những thứ có vẻ đẹp lộng lẫy, hoành tráng, hoặc có phẩm chất xuất sắc. Nó có sắc thái mạnh hơn so với các từ như "bello" (đẹp) hoặc "carino" (xinh xắn). Cần lưu ý về sự khác biệt trong cách sử dụng so với tiếng Việt, ví dụ, đôi khi "tráng lệ" có thể diễn tả sự uy nghi, trong khi "magnifico" tập trung vào vẻ đẹp ấn tượng.
Ngữ pháp & Chia từ "magnifico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il panorama dalla cima della montagna è magnifico."
"Quang cảnh từ đỉnh núi thật tráng lệ."
-
"Le opere d'arte esposte al museo sono magnifiche."
"Những tác phẩm nghệ thuật được trưng bày tại bảo tàng thật tuyệt vời."
-
"Ho trascorso una magnifica serata con i miei amici."
"Tôi đã trải qua một buổi tối tuyệt vời với bạn bè của mình."
-
"Questo dipinto è più magnifico di quello che ho visto ieri."
"Bức tranh này tráng lệ hơn bức tranh tôi đã xem hôm qua."
-
"La vista dalla cima della montagna era la più magnifica che avessi mai visto."
"Khung cảnh từ đỉnh núi là tráng lệ nhất mà tôi từng thấy."
-
"I fuochi d'artificio durante la festa sono stati magnifici."
"Pháo hoa trong suốt buổi lễ hội thật tráng lệ."