(Vị trí top_banner)
Hình minh họa regione
A2
sostantivo A2 Địa lý, Chính trị, Kinh tế, Đời sống hàng ngày

regione

/reˈd͡ʒoːne/
vùng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "regione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Porzione di territorio delimitata da caratteristiche fisiche, politiche, amministrative o culturali omogenee.

Ý nghĩa của "regione" trong tiếng Việt

Một khu vực đất, đặc biệt là một phần của một quốc gia hoặc thế giới, có các đặc điểm có thể xác định nhưng không phải lúc nào cũng có ranh giới cố định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "regione"

  • "La Lombardia è una regione del nord Italia."

    "Lombardia là một vùng ở miền bắc nước Ý."

  • "Questa è una regione vinicola famosa per il suo Prosecco."

    "Đây là một vùng trồng nho nổi tiếng với rượu Prosecco."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "regione"

Đồng nghĩa

zona (khu vực) area (diện tích)

Cách dùng "regione" & Ghi chú

Cách dùng "regione" đúng ngữ cảnh

Từ "regione" trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ một khu vực hành chính của Ý hoặc một khu vực địa lý rộng lớn. Cần phân biệt với các từ như "zona" (khu vực) hoặc "area" (diện tích) có phạm vi nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "regione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la regione
La regione Toscana è famosa per il suo vino.
(Vùng Tuscany nổi tiếng với rượu vang của nó.)
Với mạo từ xác định le regioni
Le regioni d'Italia sono venti.
(Các vùng của Ý là hai mươi.)
Với mạo từ không xác định una regione
Visitare una regione nuova è sempre eccitante.
(Tham quan một vùng mới luôn thú vị.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La regione Toscana è famosa per i suoi paesaggi."

    "Vùng Tuscany nổi tiếng với phong cảnh của nó."

  • "Il presidente ha visitato le regioni colpite dal terremoto."

    "Tổng thống đã đến thăm các vùng bị ảnh hưởng bởi trận động đất."

  • "L'Umbria è una regione verde d'Italia."

    "Umbria là một vùng xanh của Ý."