zona
Định nghĩa & Giải nghĩa "zona"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Area delimitata geograficamente o concettualmente, caratterizzata da specifiche caratteristiche o funzioni.
Ý nghĩa của "zona" trong tiếng Việt
Một khu vực hoặc vùng có các đặc điểm hoặc tính chất cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "zona"
-
"Questa è una zona residenziale tranquilla."
"Đây là một khu dân cư yên tĩnh."
-
"La zona industriale è fuori città."
"Khu công nghiệp nằm ngoài thành phố."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "zona"
Đồng nghĩa
Cách dùng "zona" & Ghi chú
Cách dùng "zona" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'khu vực' có thể mang nhiều sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Zona' trong tiếng Ý thường dùng để chỉ một khu vực địa lý hoặc một khu vực có đặc điểm chung. Cần chú ý đến các từ đồng nghĩa để diễn đạt chính xác ý nghĩa.
Ngữ pháp & Chia từ "zona" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la zona |
La zona industriale è fuori città.
(Khu công nghiệp nằm ngoài thành phố.)
|
| Với mạo từ xác định | le zone |
Le zone più colpite sono state evacuate.
(Các khu vực bị ảnh hưởng nặng nề nhất đã được sơ tán.)
|
| Với mạo từ không xác định | una zona |
Ho bisogno di trovare una zona tranquilla.
(Tôi cần tìm một khu vực yên tĩnh.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"C'è una zona pedonale nel centro della città."
"Có một khu vực đi bộ ở trung tâm thành phố."
-
"Abbiamo visitato una zona industriale fuori città."
"Chúng tôi đã tham quan một khu công nghiệp bên ngoài thành phố."
-
"Ho trovato una zona tranquilla dove poter studiare."
"Tôi đã tìm thấy một khu vực yên tĩnh, nơi tôi có thể học tập."
-
"La zona industriale è piena di fabbriche."
"Khu công nghiệp đầy các nhà máy."
-
"Questa zona della città è molto tranquilla."
"Khu vực này của thành phố rất yên tĩnh."
-
"Le zone colpite dal terremoto hanno bisogno di aiuto."
"Các khu vực bị ảnh hưởng bởi trận động đất cần sự giúp đỡ."
-
"Le zone industriali sono spesso situate alla periferia delle città."
"Các khu công nghiệp thường nằm ở vùng ngoại ô của các thành phố."
-
"In Italia, le zone a traffico limitato (ZTL) proteggono i centri storici."
"Ở Ý, các khu vực hạn chế giao thông (ZTL) bảo vệ các trung tâm lịch sử."
-
"Le zone terremotate hanno bisogno di aiuti immediati."
"Các khu vực bị động đất cần viện trợ ngay lập tức."