territorio
Định nghĩa & Giải nghĩa "territorio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Porzione di superficie terrestre soggetta alla sovranità di uno Stato o al potere di un ente, un privato.
Ý nghĩa của "territorio" trong tiếng Việt
Một vùng đất thuộc quyền tài phán của một người cai trị hoặc một quốc gia.
Câu ví dụ tiếng Ý với "territorio"
-
"L'Italia è un territorio ricco di storia e cultura."
"Ý là một lãnh thổ giàu lịch sử và văn hóa."
-
"La difesa del territorio nazionale è un compito fondamentale per ogni governo."
"Việc bảo vệ lãnh thổ quốc gia là một nhiệm vụ cơ bản đối với mọi chính phủ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "territorio"
Đồng nghĩa
Cách dùng "territorio" & Ghi chú
Cách dùng "territorio" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'territorio' thường được dùng để chỉ một khu vực địa lý cụ thể thuộc quyền kiểm soát của một quốc gia hoặc tổ chức nào đó. Cần phân biệt với các từ khác như 'regione' (vùng) hoặc 'paese' (đất nước) để sử dụng chính xác.
Ngữ pháp & Chia từ "territorio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il territorio |
Il territorio italiano è molto vario.
(Lãnh thổ Ý rất đa dạng.)
|
| Với mạo từ xác định | i territori |
I territori di montagna sono spesso isolati.
(Các vùng lãnh thổ miền núi thường bị cô lập.)
|
| Với mạo từ không xác định | un territorio |
Abbiamo esplorato un territorio sconosciuto.
(Chúng tôi đã khám phá một vùng lãnh thổ chưa được biết đến.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Abbiamo esplorato un territorio sconosciuto durante il nostro viaggio."
"Chúng tôi đã khám phá một vùng đất chưa biết đến trong chuyến đi của mình."
-
"È stato difficile stabilire un confine preciso nel territorio conteso."
"Rất khó để thiết lập một ranh giới chính xác trong vùng lãnh thổ tranh chấp."
-
"Il governo ha dichiarato un territorio protetto per la conservazione della fauna selvatica."
"Chính phủ đã tuyên bố một khu vực được bảo vệ để bảo tồn động vật hoang dã."