(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reminiscenza
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học, Văn hóa, Giải trí

reminiscenza

/re.mi.niʃˈʃɛn.t͡sa/
sự hồi tưởng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "reminiscenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ricordo vago e impreciso di un fatto, di una persona o di un luogo del passato.

Ý nghĩa của "reminiscenza" trong tiếng Việt

Một người hoặc vật tương tự như ai đó hoặc cái gì đó từ quá khứ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "reminiscenza"

  • "Ho una reminiscenza di quel viaggio, ma non ricordo i dettagli."

    "Tôi có một chút ký ức về chuyến đi đó, nhưng không nhớ chi tiết."

  • "La sua musica è piena di reminiscenze del passato."

    "Âm nhạc của anh ấy tràn ngập những hồi ức về quá khứ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reminiscenza"

Đồng nghĩa

Cách dùng "reminiscenza" & Ghi chú

Cách dùng "reminiscenza" đúng ngữ cảnh

Từ 'reminiscenza' thường được dùng để chỉ một ký ức mờ nhạt hoặc một ấn tượng thoáng qua về điều gì đó trong quá khứ. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với 'ricordo' (ký ức) thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "reminiscenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la reminiscenza
La reminiscenza di quei giorni felici mi scalda il cuore.
(Sự hồi tưởng về những ngày hạnh phúc ấy sưởi ấm trái tim tôi.)
Với mạo từ xác định le reminiscenze
Le reminiscenze del passato possono influenzare il presente.
(Những hồi tưởng về quá khứ có thể ảnh hưởng đến hiện tại.)
Với mạo từ không xác định una reminiscenza
Ho avuto una reminiscenza vivida della mia infanzia.
(Tôi đã có một hồi tưởng sống động về tuổi thơ của mình.)