reminiscenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "reminiscenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ricordo vago e impreciso di un fatto, di una persona o di un luogo del passato.
Ý nghĩa của "reminiscenza" trong tiếng Việt
Một người hoặc vật tương tự như ai đó hoặc cái gì đó từ quá khứ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "reminiscenza"
-
"Ho una reminiscenza di quel viaggio, ma non ricordo i dettagli."
"Tôi có một chút ký ức về chuyến đi đó, nhưng không nhớ chi tiết."
-
"La sua musica è piena di reminiscenze del passato."
"Âm nhạc của anh ấy tràn ngập những hồi ức về quá khứ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reminiscenza"
Đồng nghĩa
Cách dùng "reminiscenza" & Ghi chú
Cách dùng "reminiscenza" đúng ngữ cảnh
Từ 'reminiscenza' thường được dùng để chỉ một ký ức mờ nhạt hoặc một ấn tượng thoáng qua về điều gì đó trong quá khứ. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với 'ricordo' (ký ức) thông thường.
Ngữ pháp & Chia từ "reminiscenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la reminiscenza |
La reminiscenza di quei giorni felici mi scalda il cuore.
(Sự hồi tưởng về những ngày hạnh phúc ấy sưởi ấm trái tim tôi.)
|
| Với mạo từ xác định | le reminiscenze |
Le reminiscenze del passato possono influenzare il presente.
(Những hồi tưởng về quá khứ có thể ảnh hưởng đến hiện tại.)
|
| Với mạo từ không xác định | una reminiscenza |
Ho avuto una reminiscenza vivida della mia infanzia.
(Tôi đã có một hồi tưởng sống động về tuổi thơ của mình.)
|