(Vị trí top_banner)
Hình minh họa memoria
A2
sostantivo A2 Công nghệ thông tin

memoria

/meˈmɔːrja/
thiết bị nhớ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "memoria"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dispositivo o sistema in grado di conservare dati o informazioni per un periodo di tempo.

Ý nghĩa của "memoria" trong tiếng Việt

Một thành phần điện tử được sử dụng để lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số.

Câu ví dụ tiếng Ý với "memoria"

  • "Il computer ha bisogno di più memoria per eseguire questo programma."

    "Máy tính cần thêm bộ nhớ để chạy chương trình này."

  • "La memoria del telefono è piena, devo cancellare alcune foto."

    "Bộ nhớ điện thoại đầy rồi, tôi phải xóa bớt ảnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "memoria"

Đồng nghĩa

archivio (nơi lưu trữ) supporto di memorizzazione (phương tiện lưu trữ)

Cách dùng "memoria" & Ghi chú

Cách dùng "memoria" đúng ngữ cảnh

Từ "memoria" trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn "thiết bị nhớ" trong tiếng Việt, có thể chỉ bộ nhớ của con người hoặc bộ nhớ của máy tính. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "memoria" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la memoria
La memoria è una facoltà importante della mente.
(Trí nhớ là một khả năng quan trọng của tâm trí.)
Với mạo từ xác định le memorie
Le memorie d'infanzia sono spesso le più vivide.
(Những ký ức thời thơ ấu thường là những ký ức sống động nhất.)
Với mạo từ không xác định una memoria
Ho una memoria eccellente per i volti.
(Tôi có một trí nhớ tuyệt vời về khuôn mặt.)