memoria
Định nghĩa & Giải nghĩa "memoria"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Dispositivo o sistema in grado di conservare dati o informazioni per un periodo di tempo.
Ý nghĩa của "memoria" trong tiếng Việt
Một thành phần điện tử được sử dụng để lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số.
Câu ví dụ tiếng Ý với "memoria"
-
"Il computer ha bisogno di più memoria per eseguire questo programma."
"Máy tính cần thêm bộ nhớ để chạy chương trình này."
-
"La memoria del telefono è piena, devo cancellare alcune foto."
"Bộ nhớ điện thoại đầy rồi, tôi phải xóa bớt ảnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "memoria"
Đồng nghĩa
Cách dùng "memoria" & Ghi chú
Cách dùng "memoria" đúng ngữ cảnh
Từ "memoria" trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn "thiết bị nhớ" trong tiếng Việt, có thể chỉ bộ nhớ của con người hoặc bộ nhớ của máy tính. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Ngữ pháp & Chia từ "memoria" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la memoria |
La memoria è una facoltà importante della mente.
(Trí nhớ là một khả năng quan trọng của tâm trí.)
|
| Với mạo từ xác định | le memorie |
Le memorie d'infanzia sono spesso le più vivide.
(Những ký ức thời thơ ấu thường là những ký ức sống động nhất.)
|
| Với mạo từ không xác định | una memoria |
Ho una memoria eccellente per i volti.
(Tôi có một trí nhớ tuyệt vời về khuôn mặt.)
|