(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ricordo
A2
sostantivo A2 Chung

ricordo

/riˈkɔrdo/
sự tưởng nhớ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ricordo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione del ricordare; immagine, sensazione, emozione che la mente conserva di un'esperienza passata.

Ý nghĩa của "ricordo" trong tiếng Việt

sự tưởng nhớ, sự ghi nhớ; ký ức về điều gì đó

Câu ví dụ tiếng Ý với "ricordo"

  • "Ho un bel ricordo di quel viaggio."

    "Tôi có một kỷ niệm đẹp về chuyến đi đó."

  • "In ricordo del nonno, abbiamo piantato un albero."

    "Để tưởng nhớ ông, chúng tôi đã trồng một cái cây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ricordo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ricordo" & Ghi chú

Cách dùng "ricordo" đúng ngữ cảnh

Từ "ricordo" có thể chỉ sự tưởng nhớ một cách chung chung, hoặc một ký ức cụ thể. Cần phân biệt với "memoria" (trí nhớ, khả năng ghi nhớ).

Ngữ pháp & Chia từ "ricordo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il ricordo
Il ricordo di quel viaggio è ancora vivo nella mia mente.
(Kỷ niệm về chuyến đi đó vẫn còn sống động trong tâm trí tôi.)
Với mạo từ xác định i ricordi
I ricordi dell'infanzia sono i più belli.
(Những kỷ niệm thời thơ ấu là những kỷ niệm đẹp nhất.)
Với mạo từ không xác định un ricordo
Ho ritrovato un ricordo della mia gioventù in soffitta.
(Tôi tìm thấy một kỷ vật thời trẻ của mình trên gác mái.)