(Vị trí top_banner)
Hình minh họa remissione
B2
sostantivo B2 Y học

remissione

/remisˈsjone/
sự thuyên giảm bệnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "remissione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Diminuzione o scomparsa dei segni e dei sintomi di una malattia.

Ý nghĩa của "remissione" trong tiếng Việt

Sự giảm bớt hoặc biến mất các dấu hiệu và triệu chứng của một bệnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "remissione"

  • "La chemioterapia ha indotto la remissione del tumore."

    "Hóa trị đã giúp thuyên giảm khối u."

  • "Dopo anni di sofferenza, finalmente è in remissione."

    "Sau nhiều năm đau khổ, cuối cùng anh ấy cũng đã thuyên giảm bệnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "remissione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "remissione" & Ghi chú

Cách dùng "remissione" đúng ngữ cảnh

Trong y học, 'remissione' chỉ sự thuyên giảm, tạm thời biến mất các triệu chứng của bệnh. Cần phân biệt với 'guarigione' (khỏi bệnh) khi bệnh đã hoàn toàn được chữa khỏi.

Ngữ pháp & Chia từ "remissione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la remissione
La remissione dei peccati è un concetto importante in molte religioni.
(Sự tha thứ tội lỗi là một khái niệm quan trọng trong nhiều tôn giáo.)
Với mạo từ xác định le remissioni
Le remissioni dei debiti possono aiutare le persone a risollevarsi finanziariamente.
(Việc miễn giảm nợ có thể giúp mọi người phục hồi tài chính.)
Với mạo từ không xác định una remissione
Dopo mesi di trattamento, il paziente ha avuto una remissione completa della malattia.
(Sau nhiều tháng điều trị, bệnh nhân đã hoàn toàn khỏi bệnh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La remissione dei sintomi è stata sorprendente dopo il trattamento."

    "Sự thuyên giảm các triệu chứng thật đáng kinh ngạc sau khi điều trị."

  • "Speriamo in una remissione completa della malattia."

    "Chúng tôi hy vọng vào sự thuyên giảm hoàn toàn của bệnh."

  • "La remissione prolungata ha migliorato significativamente la sua qualità di vita."

    "Sự thuyên giảm kéo dài đã cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của cô ấy."