remissione
Định nghĩa & Giải nghĩa "remissione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Diminuzione o scomparsa dei segni e dei sintomi di una malattia.
Ý nghĩa của "remissione" trong tiếng Việt
Sự giảm bớt hoặc biến mất các dấu hiệu và triệu chứng của một bệnh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "remissione"
-
"La chemioterapia ha indotto la remissione del tumore."
"Hóa trị đã giúp thuyên giảm khối u."
-
"Dopo anni di sofferenza, finalmente è in remissione."
"Sau nhiều năm đau khổ, cuối cùng anh ấy cũng đã thuyên giảm bệnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "remissione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "remissione" & Ghi chú
Cách dùng "remissione" đúng ngữ cảnh
Trong y học, 'remissione' chỉ sự thuyên giảm, tạm thời biến mất các triệu chứng của bệnh. Cần phân biệt với 'guarigione' (khỏi bệnh) khi bệnh đã hoàn toàn được chữa khỏi.
Ngữ pháp & Chia từ "remissione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la remissione |
La remissione dei peccati è un concetto importante in molte religioni.
(Sự tha thứ tội lỗi là một khái niệm quan trọng trong nhiều tôn giáo.)
|
| Với mạo từ xác định | le remissioni |
Le remissioni dei debiti possono aiutare le persone a risollevarsi finanziariamente.
(Việc miễn giảm nợ có thể giúp mọi người phục hồi tài chính.)
|
| Với mạo từ không xác định | una remissione |
Dopo mesi di trattamento, il paziente ha avuto una remissione completa della malattia.
(Sau nhiều tháng điều trị, bệnh nhân đã hoàn toàn khỏi bệnh.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La remissione dei sintomi è stata sorprendente dopo il trattamento."
"Sự thuyên giảm các triệu chứng thật đáng kinh ngạc sau khi điều trị."
-
"Speriamo in una remissione completa della malattia."
"Chúng tôi hy vọng vào sự thuyên giảm hoàn toàn của bệnh."
-
"La remissione prolungata ha migliorato significativamente la sua qualità di vita."
"Sự thuyên giảm kéo dài đã cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của cô ấy."