aggravamento
Định nghĩa & Giải nghĩa "aggravamento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il rendere più grave, peggiore una situazione, una malattia, un problema.
Ý nghĩa của "aggravamento" trong tiếng Việt
Sự làm trầm trọng thêm, sự làm xấu đi, sự tăng nặng (của bệnh tật hoặc các triệu chứng).
Câu ví dụ tiếng Ý với "aggravamento"
-
"L'aggravamento della crisi economica ha portato a un aumento della disoccupazione."
"Sự trầm trọng thêm của cuộc khủng hoảng kinh tế đã dẫn đến sự gia tăng thất nghiệp."
-
"Il medico ha notato un aggravamento delle condizioni del paziente."
"Bác sĩ đã nhận thấy tình trạng của bệnh nhân trở nên trầm trọng hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aggravamento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aggravamento" & Ghi chú
Cách dùng "aggravamento" đúng ngữ cảnh
Từ 'aggravamento' thường được dùng để chỉ sự gia tăng mức độ nghiêm trọng của bệnh tật, vấn đề hoặc tình huống tiêu cực. Cần phân biệt với các từ như 'peggioramento' (sự xấu đi) và 'esacerbazione' (sự làm trầm trọng thêm một cách đột ngột).
Ngữ pháp & Chia từ "aggravamento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'aggravamento |
L'aggravamento della situazione è preoccupante.
(Sự trầm trọng của tình hình đáng lo ngại.)
|
| Với mạo từ xác định | gli aggravamenti |
Gli aggravamenti della malattia sono stati improvvisi.
(Sự trầm trọng của bệnh diễn ra đột ngột.)
|
| Với mạo từ không xác định | un aggravamento |
C'è stato un aggravamento del tempo.
(Thời tiết đã trở nên tồi tệ hơn.)
|