(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aggravamento
B2
sostantivo B2 Y học

aggravamento

/aɡ.ɡra.vaˈmen.to/
sự làm trầm trọng thêm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aggravamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il rendere più grave, peggiore una situazione, una malattia, un problema.

Ý nghĩa của "aggravamento" trong tiếng Việt

Sự làm trầm trọng thêm, sự làm xấu đi, sự tăng nặng (của bệnh tật hoặc các triệu chứng).

Câu ví dụ tiếng Ý với "aggravamento"

  • "L'aggravamento della crisi economica ha portato a un aumento della disoccupazione."

    "Sự trầm trọng thêm của cuộc khủng hoảng kinh tế đã dẫn đến sự gia tăng thất nghiệp."

  • "Il medico ha notato un aggravamento delle condizioni del paziente."

    "Bác sĩ đã nhận thấy tình trạng của bệnh nhân trở nên trầm trọng hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aggravamento"

Đồng nghĩa

peggioramento (sự xấu đi) esacerbazione (sự làm trầm trọng thêm (đột ngột))

Trái nghĩa

Cách dùng "aggravamento" & Ghi chú

Cách dùng "aggravamento" đúng ngữ cảnh

Từ 'aggravamento' thường được dùng để chỉ sự gia tăng mức độ nghiêm trọng của bệnh tật, vấn đề hoặc tình huống tiêu cực. Cần phân biệt với các từ như 'peggioramento' (sự xấu đi) và 'esacerbazione' (sự làm trầm trọng thêm một cách đột ngột).

Ngữ pháp & Chia từ "aggravamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'aggravamento
L'aggravamento della situazione è preoccupante.
(Sự trầm trọng của tình hình đáng lo ngại.)
Với mạo từ xác định gli aggravamenti
Gli aggravamenti della malattia sono stati improvvisi.
(Sự trầm trọng của bệnh diễn ra đột ngột.)
Với mạo từ không xác định un aggravamento
C'è stato un aggravamento del tempo.
(Thời tiết đã trở nên tồi tệ hơn.)