(Vị trí top_banner)
Hình minh họa repertorio
B2
sostantivo maschile B2 Nghệ thuật, Âm nhạc, Sân khấu, Ngôn ngữ học

repertorio

/reperˈtɔːrjo/
vốn tiết mục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "repertorio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme delle opere teatrali, musicali, cinematografiche, ecc., che un artista, una compagnia, un teatro, ecc., sono in grado di eseguire o di rappresentare; anche, l'insieme delle conoscenze, delle capacità, delle esperienze che una persona possiede e può mettere in atto.

Ý nghĩa của "repertorio" trong tiếng Việt

Tất cả các vở kịch, bài hát, tác phẩm, v.v. mà một người biểu diễn biết và có thể biểu diễn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "repertorio"

  • "L'attore ha un vasto repertorio di monologhi."

    "Diễn viên có một vốn tiết mục lớn các độc thoại."

  • "Il repertorio dell'orchestra include musica classica e contemporanea."

    "Vốn tiết mục của dàn nhạc bao gồm nhạc cổ điển và đương đại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "repertorio"

Đồng nghĩa

Cách dùng "repertorio" & Ghi chú

Cách dùng "repertorio" đúng ngữ cảnh

Từ 'repertorio' trong tiếng Ý tương đương với 'vốn tiết mục' trong tiếng Việt, chỉ tập hợp các tác phẩm mà một nghệ sĩ hoặc một nhóm có thể biểu diễn. Nó cũng có thể chỉ kiến thức hoặc kỹ năng mà một người có.

Ngữ pháp & Chia từ "repertorio" (Grammatica)