(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scelta
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học máy tính

scelta

/ˈʃelta/
lựa chọn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scelta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Possibilità o atto di scegliere tra più opzioni.

Ý nghĩa của "scelta" trong tiếng Việt

Một điều gì đó có sẵn để lựa chọn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scelta"

  • "Ho avuto una scelta difficile da fare."

    "Tôi đã có một lựa chọn khó khăn để thực hiện."

  • "La scelta è tua."

    "Lựa chọn là của bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scelta"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

obbligo (sự bắt buộc) imposizione (sự áp đặt)

Cách dùng "scelta" & Ghi chú

Cách dùng "scelta" đúng ngữ cảnh

Từ "scelta" thường được dùng để chỉ một quyết định hoặc một hành động chọn lựa giữa các khả năng khác nhau. Nó tương đương với từ "decisione" (quyết định) trong một số trường hợp, nhưng "scelta" nhấn mạnh hơn vào quá trình lựa chọn.

Ngữ pháp & Chia từ "scelta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la scelta
La scelta è stata difficile.
(Sự lựa chọn này rất khó khăn.)
Với mạo từ xác định le scelte
Le scelte che facciamo definiscono chi siamo.
(Những lựa chọn chúng ta đưa ra định hình con người chúng ta.)
Với mạo từ không xác định una scelta
È stata una scelta coraggiosa.
(Đó là một lựa chọn dũng cảm.)