scelta
Định nghĩa & Giải nghĩa "scelta"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Possibilità o atto di scegliere tra più opzioni.
Ý nghĩa của "scelta" trong tiếng Việt
Một điều gì đó có sẵn để lựa chọn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scelta"
-
"Ho avuto una scelta difficile da fare."
"Tôi đã có một lựa chọn khó khăn để thực hiện."
-
"La scelta è tua."
"Lựa chọn là của bạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scelta"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "scelta" & Ghi chú
Cách dùng "scelta" đúng ngữ cảnh
Từ "scelta" thường được dùng để chỉ một quyết định hoặc một hành động chọn lựa giữa các khả năng khác nhau. Nó tương đương với từ "decisione" (quyết định) trong một số trường hợp, nhưng "scelta" nhấn mạnh hơn vào quá trình lựa chọn.
Ngữ pháp & Chia từ "scelta" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la scelta |
La scelta è stata difficile.
(Sự lựa chọn này rất khó khăn.)
|
| Với mạo từ xác định | le scelte |
Le scelte che facciamo definiscono chi siamo.
(Những lựa chọn chúng ta đưa ra định hình con người chúng ta.)
|
| Với mạo từ không xác định | una scelta |
È stata una scelta coraggiosa.
(Đó là một lựa chọn dũng cảm.)
|