resoconto
Định nghĩa & Giải nghĩa "resoconto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Esposizione dettagliata di fatti, avvenimenti, operazioni.
Ý nghĩa của "resoconto" trong tiếng Việt
Một tường thuật bằng lời nói hoặc văn bản về các sự kiện liên quan; một câu chuyện.
Câu ví dụ tiếng Ý với "resoconto"
-
"Il giornalista ha fatto un resoconto dettagliato dell'incidente."
"Nhà báo đã tường thuật chi tiết về vụ tai nạn."
-
"Il resoconto finanziario dell'azienda è stato approvato."
"Báo cáo tài chính của công ty đã được thông qua."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "resoconto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "resoconto" & Ghi chú
Cách dùng "resoconto" đúng ngữ cảnh
Resoconto thường được dùng để chỉ một bản tường thuật chính thức, chi tiết. So sánh với 'racconto' (câu chuyện), 'narrazione' (bài tường thuật), 'cronaca' (bản tin).
Ngữ pháp & Chia từ "resoconto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il resoconto |
Ho letto il resoconto della riunione.
(Tôi đã đọc bản báo cáo về cuộc họp.)
|
| Với mạo từ xác định | i resoconti |
I resoconti finanziari sono stati pubblicati.
(Các báo cáo tài chính đã được công bố.)
|
| Với mạo từ không xác định | un resoconto |
Vorrei scrivere un resoconto dettagliato dell'evento.
(Tôi muốn viết một bản báo cáo chi tiết về sự kiện.)
|