(Vị trí top_banner)
Hình minh họa resoconto
B1
sostantivo B1 Ngôn ngữ học, Văn học, Truyền thông

resoconto

/resoˈkonto/
tường thuật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "resoconto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esposizione dettagliata di fatti, avvenimenti, operazioni.

Ý nghĩa của "resoconto" trong tiếng Việt

Một tường thuật bằng lời nói hoặc văn bản về các sự kiện liên quan; một câu chuyện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "resoconto"

  • "Il giornalista ha fatto un resoconto dettagliato dell'incidente."

    "Nhà báo đã tường thuật chi tiết về vụ tai nạn."

  • "Il resoconto finanziario dell'azienda è stato approvato."

    "Báo cáo tài chính của công ty đã được thông qua."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "resoconto"

Đồng nghĩa

Cách dùng "resoconto" & Ghi chú

Cách dùng "resoconto" đúng ngữ cảnh

Resoconto thường được dùng để chỉ một bản tường thuật chính thức, chi tiết. So sánh với 'racconto' (câu chuyện), 'narrazione' (bài tường thuật), 'cronaca' (bản tin).

Ngữ pháp & Chia từ "resoconto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il resoconto
Ho letto il resoconto della riunione.
(Tôi đã đọc bản báo cáo về cuộc họp.)
Với mạo từ xác định i resoconti
I resoconti finanziari sono stati pubblicati.
(Các báo cáo tài chính đã được công bố.)
Với mạo từ không xác định un resoconto
Vorrei scrivere un resoconto dettagliato dell'evento.
(Tôi muốn viết một bản báo cáo chi tiết về sự kiện.)