cronaca
Định nghĩa & Giải nghĩa "cronaca"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Resoconto di fatti, eventi, notizie, esposto secondo un ordine temporale.
Ý nghĩa của "cronaca" trong tiếng Việt
Một bản ghi chép bằng văn bản về các sự kiện theo thứ tự chúng xảy ra.
Câu ví dụ tiếng Ý với "cronaca"
-
"La cronaca locale ha riportato l'incidente stradale."
"Bản tin địa phương đã đưa tin về vụ tai nạn giao thông."
-
"Il libro racconta la cronaca degli eventi che hanno portato alla guerra."
"Cuốn sách kể lại biên niên sử các sự kiện dẫn đến chiến tranh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cronaca"
Đồng nghĩa
Cách dùng "cronaca" & Ghi chú
Cách dùng "cronaca" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'biên niên sử' thường được dùng cho các sự kiện lịch sử quan trọng, trong khi 'cronaca' trong tiếng Ý có thể dùng cho cả các sự kiện hàng ngày hoặc các tin tức thời sự.
Ngữ pháp & Chia từ "cronaca" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la cronaca |
La cronaca di ieri era piena di eventi inaspettati.
(Tin tức ngày hôm qua đầy những sự kiện bất ngờ.)
|
| Với mạo từ xác định | le cronache |
Le cronache del tempo narrano di grandi battaglie.
(Các biên niên sử thời đó kể về những trận chiến lớn.)
|
| Với mạo từ không xác định | una cronaca |
Ho letto una cronaca dettagliata dell'incidente.
(Tôi đã đọc một bản tin chi tiết về vụ tai nạn.)
|