(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cronaca
B1
sostantivo B1 Lịch sử, Văn học

cronaca

/ˈkrɔːnaka/
biên niên sử
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cronaca"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Resoconto di fatti, eventi, notizie, esposto secondo un ordine temporale.

Ý nghĩa của "cronaca" trong tiếng Việt

Một bản ghi chép bằng văn bản về các sự kiện theo thứ tự chúng xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cronaca"

  • "La cronaca locale ha riportato l'incidente stradale."

    "Bản tin địa phương đã đưa tin về vụ tai nạn giao thông."

  • "Il libro racconta la cronaca degli eventi che hanno portato alla guerra."

    "Cuốn sách kể lại biên niên sử các sự kiện dẫn đến chiến tranh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cronaca"

Đồng nghĩa

Cách dùng "cronaca" & Ghi chú

Cách dùng "cronaca" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'biên niên sử' thường được dùng cho các sự kiện lịch sử quan trọng, trong khi 'cronaca' trong tiếng Ý có thể dùng cho cả các sự kiện hàng ngày hoặc các tin tức thời sự.

Ngữ pháp & Chia từ "cronaca" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la cronaca
La cronaca di ieri era piena di eventi inaspettati.
(Tin tức ngày hôm qua đầy những sự kiện bất ngờ.)
Với mạo từ xác định le cronache
Le cronache del tempo narrano di grandi battaglie.
(Các biên niên sử thời đó kể về những trận chiến lớn.)
Với mạo từ không xác định una cronaca
Ho letto una cronaca dettagliata dell'incidente.
(Tôi đã đọc một bản tin chi tiết về vụ tai nạn.)