(Vị trí top_banner)
Hình minh họa restio a rivelare
B2
aggettivo B2 Giao tiếp, Quan hệ xã hội

restio a rivelare

/reˈstio a riveˈlare/
không sẵn lòng tiết lộ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "restio a rivelare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è disposto a divulgare informazioni; riservato o poco comunicativo.

Ý nghĩa của "restio a rivelare" trong tiếng Việt

Không sẵn lòng tiết lộ thông tin; kín đáo hoặc không giao tiếp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "restio a rivelare"

  • "Era restio a rivelare i dettagli dell'accordo."

    "Anh ấy không sẵn lòng tiết lộ chi tiết của thỏa thuận."

  • "Si è mostrato restio a rivelare la sua opinione sulla questione."

    "Anh ấy tỏ ra không sẵn lòng tiết lộ ý kiến của mình về vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "restio a rivelare"

Đồng nghĩa

riluttante a rivelare (miễn cưỡng tiết lộ) poco propenso a rivelare (không có xu hướng tiết lộ)

Trái nghĩa

disposto a rivelare (sẵn lòng tiết lộ)

Cách dùng "restio a rivelare" & Ghi chú

Cách dùng "restio a rivelare" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả sự không sẵn lòng chia sẻ thông tin, tương tự như 'kín đáo' hoặc 'không giao tiếp' trong tiếng Việt. Mức độ trang trọng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "restio a rivelare" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Marco era restio a rivelare i suoi sentimenti, anche se era innamorato."

    "Marco ngại tiết lộ cảm xúc của mình, dù anh ấy đang yêu."

  • "Le studentesse sono state restie a rivelare il nome del colpevole durante l'interrogatorio."

    "Các nữ sinh viên đã ngại tiết lộ tên của thủ phạm trong quá trình thẩm vấn."

  • "Il candidato, restio a rivelare i dettagli del suo piano, ha preferito mantenere un profilo basso."

    "Ứng cử viên, ngại tiết lộ chi tiết kế hoạch của mình, đã thích giữ một thái độ kín đáo."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel ragazzo è restio a rivelare i suoi sentimenti, forse perché è stato ferito in passato."

    "Cậu bé đó ngần ngại tiết lộ cảm xúc của mình, có lẽ vì đã bị tổn thương trong quá khứ."

  • "Bella donna, ma sempre restia a rivelare i suoi segreti, rimane un enigma per tutti."

    "Một người phụ nữ đẹp, nhưng luôn ngần ngại tiết lộ những bí mật của mình, vẫn là một điều bí ẩn đối với tất cả mọi người."

  • "Quei due soci sono restii a rivelare i dettagli dell'accordo, il che suscita sospetti."

    "Hai đối tác đó ngần ngại tiết lộ các chi tiết của thỏa thuận, điều này làm dấy lên nghi ngờ."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è meno restio a rivelare i suoi segreti rispetto a Luca."

    "Marco ít kín tiếng hơn trong việc tiết lộ bí mật của mình so với Luca."

  • "Tra tutti i membri del gruppo, Anna è la meno restia a rivelare informazioni sensibili."

    "Trong tất cả các thành viên của nhóm, Anna là người ít ngần ngại nhất trong việc tiết lộ thông tin nhạy cảm."

  • "Questi documenti dimostrano che il governo era più restio a rivelare la verità di quanto ammettesse."

    "Những tài liệu này chứng minh rằng chính phủ đã kín tiếng hơn trong việc tiết lộ sự thật so với những gì họ thừa nhận."