(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riservato
B1
aggettivo B1 Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

riservato

/riserˈvaːto/
dè dặt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riservato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non rivela facilmente i propri pensieri e sentimenti; che mostra cautela nel parlare e agire.

Ý nghĩa của "riservato" trong tiếng Việt

Ngại ngùng, dè dặt, kín đáo, không sẵn lòng chia sẻ hoặc tiết lộ suy nghĩ, cảm xúc của mình, đặc biệt là về những vấn đề nhạy cảm hoặc cá nhân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "riservato"

  • "È una persona molto riservata e non parla mai dei suoi problemi personali."

    "Anh ấy là một người rất dè dặt và không bao giờ nói về những vấn đề cá nhân của mình."

  • "Nonostante la sua posizione di rilievo, è rimasto sempre una persona riservata e umile."

    "Mặc dù có vị trí quan trọng, anh ấy vẫn luôn là một người kín đáo và khiêm tốn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riservato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

estroverso (hướng ngoại) aperto (cởi mở) espansivo (dễ bộc lộ cảm xúc)

Cách dùng "riservato" & Ghi chú

Cách dùng "riservato" đúng ngữ cảnh

Từ 'riservato' diễn tả sự dè dặt, kín đáo trong việc thể hiện suy nghĩ, cảm xúc. Nó gần nghĩa với 'cauteloso' (thận trọng) nhưng nhấn mạnh hơn vào việc giữ gìn sự riêng tư. Cần phân biệt với 'timido' (nhút nhát), vì 'riservato' không nhất thiết xuất phát từ sự nhút nhát mà là một lựa chọn về tính cách hoặc thái độ.

Ngữ pháp & Chia từ "riservato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel ragazzo è molto riservato; non parla mai dei suoi problemi."

    "Cậu bé đó rất kín đáo; cậu ấy không bao giờ nói về những vấn đề của mình."

  • "Quella professoressa è una bella persona, ma un po' riservata."

    "Cô giáo đó là một người tốt, nhưng hơi kín đáo."

  • "Quei due colleghi sono sempre stati molto riservati riguardo alla loro relazione."

    "Hai đồng nghiệp đó luôn rất kín đáo về mối quan hệ của họ."