(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riacquistare
B2
verbo transitivo B2 Tổng quát

riacquistare

/ri.ak.kwiˈsta.re/
lấy lại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riacquistare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ottenere di nuovo qualcosa che si era perso, che era stato tolto o che si era venduto.

Ý nghĩa của "riacquistare" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'regain'. Lấy lại được cái gì đó, đặc biệt là thứ đã mất hoặc bị lấy đi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "riacquistare"

  • "Sono riuscito a riacquistare la mia vecchia auto."

    "Tôi đã xoay sở để lấy lại chiếc xe cũ của mình."

  • "L'azienda sta cercando di riacquistare la sua credibilità dopo lo scandalo."

    "Công ty đang cố gắng lấy lại uy tín của mình sau vụ bê bối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riacquistare"

Đồng nghĩa

recuperare (khôi phục, lấy lại) ottenere di nuovo (lấy lại được)

Trái nghĩa

Cách dùng "riacquistare" & Ghi chú

Cách dùng "riacquistare" đúng ngữ cảnh

Từ 'riacquistare' mang nghĩa lấy lại một cách chủ động, có sự nỗ lực để giành lại. Nó thường được dùng khi nói về việc lấy lại tài sản, danh tiếng, hoặc các phẩm chất tốt đẹp.

Ngữ pháp & Chia từ "riacquistare" (Grammatica)