(Vị trí top_banner)
Hình minh họa recuperare
B1
verbo B1 Công nghệ thông tin, Tổng quát

recuperare

/rekupeˈraːre/
lấy lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "recuperare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rientrare in possesso di qualcosa che si era perduto o che era stato sottratto; riottenere, riacquistare.

Ý nghĩa của "recuperare" trong tiếng Việt

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'retrieve': lấy lại, thu hồi, khôi phục (cái gì đó) từ một nơi nào đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "recuperare"

  • "Sono riuscito a recuperare il mio portafoglio."

    "Tôi đã lấy lại được ví của mình."

  • "Dobbiamo recuperare il tempo perso."

    "Chúng ta phải bù đắp lại thời gian đã mất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "recuperare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "recuperare" & Ghi chú

Cách dùng "recuperare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'recuperare' mang nghĩa lấy lại, thu hồi, khôi phục một vật gì đó đã mất hoặc bị đánh cắp. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ cho phù hợp. So với 'riprendere', 'recuperare' thường mang ý nghĩa khó khăn hơn trong việc lấy lại.

Ngữ pháp & Chia từ "recuperare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "recuperare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) recupero
Io recupero i libri dalla biblioteca.
(Tôi lấy sách từ thư viện.)
tu (bạn) recuperi
Tu recuperi le energie dormendo.
(Bạn phục hồi năng lượng bằng cách ngủ.)
lui/lei (anh/cô ấy) recupera
Lei recupera i vecchi mobili.
(Cô ấy phục hồi những đồ đạc cũ.)
noi (chúng tôi) recuperiamo
Noi recuperiamo i soldi persi.
(Chúng tôi lấy lại số tiền đã mất.)
voi (các bạn) recuperate
Voi recuperate i dati dal disco rigido.
(Các bạn khôi phục dữ liệu từ ổ cứng.)
loro (họ) recuperano
Loro recuperano i materiali riciclabili.
(Họ thu hồi các vật liệu tái chế.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): recuperato
"Ho recuperato il mio portafoglio."
(Tôi đã lấy lại được ví của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Sono riuscito a recuperare il mio portafoglio che avevo perso."

    "Tôi đã thành công trong việc tìm lại cái ví mà tôi đã làm mất."

  • "Maria ha recuperato i libri dalla biblioteca prima della chiusura."

    "Maria đã lấy lại những cuốn sách từ thư viện trước khi đóng cửa."

  • "Abbiamo dovuto lavorare sodo per recuperare il tempo perso a causa del guasto tecnico."

    "Chúng tôi đã phải làm việc chăm chỉ để bù lại thời gian đã mất do sự cố kỹ thuật."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo recuperando i nostri soldi investiti in quella società."

    "Chúng tôi đang thu hồi lại số tiền đã đầu tư vào công ty đó."

  • "Marco sta recuperando le energie dormendo tutto il pomeriggio."

    "Marco đang hồi phục năng lượng bằng cách ngủ cả buổi chiều."

  • "Stavate recuperando il tempo perso guardando la televisione invece di studiare."

    "Các bạn đang cố gắng bù lại thời gian đã mất khi xem TV thay vì học bài."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero giovane, speravo che un giorno avrei recuperato la mia vecchia bicicletta."

    "Khi còn trẻ, tôi hy vọng rằng một ngày nào đó tôi sẽ lấy lại được chiếc xe đạp cũ của mình."

  • "Ogni volta che perdevo il portafoglio, cercavo disperatamente di recuperarlo prima che qualcuno lo trovasse."

    "Mỗi khi tôi làm mất ví, tôi cố gắng tuyệt vọng để lấy lại nó trước khi ai đó tìm thấy."

  • "Da bambino, ogni volta che lanciavo un aquilone troppo in alto, speravo di poterlo recuperare."

    "Khi còn bé, mỗi khi tôi thả diều quá cao, tôi hy vọng có thể lấy lại nó."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho recuperato il mio portafoglio dopo averlo perso."

    "Tôi đã lấy lại được ví của mình sau khi làm mất nó."

  • "Abbiamo recuperato i libri che avevamo prestato agli amici."

    "Chúng tôi đã lấy lại những cuốn sách mà chúng tôi đã cho bạn bè mượn."

  • "Maria ha recuperato la sua borsa dimenticata al ristorante."

    "Maria đã lấy lại chiếc túi xách mà cô ấy để quên ở nhà hàng."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il portafoglio è stato recuperato dalla polizia."

    "Cái ví đã được cảnh sát tìm lại."

  • "Le opere d'arte rubate sono state recuperate e restituite al museo."

    "Những tác phẩm nghệ thuật bị đánh cắp đã được thu hồi và trả lại cho bảo tàng."

  • "I dati cancellati accidentalmente possono essere recuperati con software specifici."

    "Dữ liệu bị xóa do nhầm lẫn có thể được khôi phục bằng phần mềm chuyên dụng."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che tu possa recuperare i tuoi soldi da quell'investimento."

    "Tôi nghi ngờ rằng bạn có thể lấy lại được tiền từ khoản đầu tư đó."

  • "È necessario che loro recuperino i documenti persi prima della scadenza."

    "Cần thiết là họ phải lấy lại những tài liệu bị mất trước thời hạn."

  • "Non credo che lui recuperi la fiducia dei suoi colleghi dopo quello che è successo."

    "Tôi không nghĩ rằng anh ấy có thể lấy lại được sự tin tưởng của đồng nghiệp sau những gì đã xảy ra."