(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ribaltamento
B2
sostantivo B2 Thể thao, Kinh doanh, Tâm lý học

ribaltamento

/ri.bal.taˈmen.to/
lội ngược dòng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ribaltamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Cambiamento radicale di una situazione, un'opinione o una tendenza.

Ý nghĩa của "ribaltamento" trong tiếng Việt

Sự chuyển đổi hoặc một cốt truyện từ vị thế yếu thế, bất lợi đến việc đạt được thành công.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ribaltamento"

  • "La vittoria inaspettata ha rappresentato un ribaltamento della situazione."

    "Chiến thắng bất ngờ đã thể hiện một sự đảo ngược tình thế."

  • "Il ribaltamento politico ha portato a nuove elezioni."

    "Sự đảo ngược chính trị đã dẫn đến các cuộc bầu cử mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ribaltamento"

Đồng nghĩa

rovesciamento (Sự lật ngược) capovolgimento (Sự đảo ngược)

Cách dùng "ribaltamento" & Ghi chú

Cách dùng "ribaltamento" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'ribaltamento' trong tiếng Ý thường được sử dụng khi nói về sự thay đổi hoàn toàn cục diện, từ thế yếu trở nên mạnh, hoặc sự đảo ngược tình thế một cách bất ngờ. Cần phân biệt với các từ chỉ sự tiến bộ dần dần. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính trị, kinh tế, thể thao hoặc cá nhân.

Ngữ pháp & Chia từ "ribaltamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định Il ribaltamento
Il ribaltamento del governo ha causato proteste in tutto il paese.
(Sự lật đổ chính phủ đã gây ra các cuộc biểu tình trên cả nước.)
Với mạo từ xác định I ribaltamenti
I ribaltamenti politici sono frequenti in questa regione.
(Những sự thay đổi chính trị thường xuyên xảy ra ở khu vực này.)
Với mạo từ không xác định Un ribaltamento
Un ribaltamento improvviso ha cambiato il corso degli eventi.
(Một sự thay đổi đột ngột đã làm thay đổi tiến trình của sự kiện.)