(Vị trí top_banner)
Hình minh họa radicale
B2
aggettivo B2 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

radicale

/raˈdi.ka.le/
những thay đổi triệt để
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "radicale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è alla base di qualcosa; che agisce in profondità e in modo decisivo.

Ý nghĩa của "radicale" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến bản chất cơ bản của một thứ gì đó; sâu rộng hoặc triệt để.

Câu ví dụ tiếng Ý với "radicale"

  • "Abbiamo bisogno di una riforma radicale del sistema sanitario."

    "Chúng ta cần một cuộc cải cách triệt để hệ thống y tế."

  • "Il suo comportamento ha subito un cambiamento radicale."

    "Hành vi của anh ấy đã trải qua một sự thay đổi triệt để."

Cách dùng "radicale" & Ghi chú

Cách dùng "radicale" đúng ngữ cảnh

Từ 'radicale' trong tiếng Ý mang ý nghĩa tương tự như 'triệt để' trong tiếng Việt, thường được sử dụng để chỉ những thay đổi hoặc hành động có tính chất sâu rộng, tác động đến tận gốc rễ của vấn đề. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'drastico' (mang tính chất mạnh mẽ, quyết liệt hơn) hoặc 'fondamentale' (nhấn mạnh tính cơ bản, thiết yếu).

Ngữ pháp & Chia từ "radicale" (Grammatica)