(Vị trí top_banner)
Hình minh họa capovolgimento
B2
sostantivo B2 Tổng quát/Trừu tượng

capovolgimento

/ˌkapovolʤimento/
tình huống đảo lộn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "capovolgimento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un cambiamento radicale e improvviso di una situazione, una condizione o un sistema, che porta a un ribaltamento delle posizioni o delle dinamiche preesistenti.

Ý nghĩa của "capovolgimento" trong tiếng Việt

Những tình huống hoặc điều kiện đã bị đảo ngược hoặc lộn ngược, thường là một cách bất ngờ hoặc kịch tính.

Câu ví dụ tiếng Ý với "capovolgimento"

  • "Il capovolgimento politico ha portato a nuove elezioni."

    "Sự đảo lộn chính trị đã dẫn đến cuộc bầu cử mới."

  • "Il capovolgimento delle temperature ha causato danni all'agricoltura."

    "Sự đảo lộn nhiệt độ đã gây ra thiệt hại cho nông nghiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "capovolgimento"

Đồng nghĩa

ribaltamento (sự lật đổ, sự đảo ngược) rovesciamento (sự lật nhào, sự đảo lộn)

Cách dùng "capovolgimento" & Ghi chú

Cách dùng "capovolgimento" đúng ngữ cảnh

Từ 'capovolgimento' diễn tả sự đảo lộn hoàn toàn, thường mang tính đột ngột và có thể gây ra những thay đổi lớn. Cần phân biệt với các từ như 'cambiamento' (thay đổi) chỉ sự thay đổi nói chung, không nhất thiết phải là đảo lộn.

Ngữ pháp & Chia từ "capovolgimento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il capovolgimento
Il capovolgimento politico ha sorpreso tutti.
(Sự đảo ngược chính trị đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Với mạo từ xác định i capovolgimenti
I capovolgimenti di fronte sono comuni in politica.
(Những sự thay đổi quan điểm là điều phổ biến trong chính trị.)
Với mạo từ không xác định un capovolgimento
Un capovolgimento di programma ha scombussolato i nostri piani.
(Một sự thay đổi đột ngột trong chương trình đã làm xáo trộn kế hoạch của chúng tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il capovolgimento politico ha sorpreso tutti."

    "Sự đảo ngược chính trị đã khiến tất cả mọi người ngạc nhiên."

  • "Lo studio del capovolgimento delle maree è fondamentale per la navigazione."

    "Nghiên cứu về sự thay đổi của thủy triều là rất quan trọng cho việc điều hướng."

  • "Il capovolgimento di fronte del candidato ha cambiato l'esito delle elezioni."

    "Sự thay đổi quan điểm đột ngột của ứng cử viên đã thay đổi kết quả bầu cử."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il capovolgimento politico ha portato a nuove elezioni."

    "Sự thay đổi chính trị đột ngột đã dẫn đến các cuộc bầu cử mới."

  • "Abbiamo assistito a un improvviso capovolgimento di fortuna per l'azienda."

    "Chúng tôi đã chứng kiến một sự thay đổi vận may đột ngột cho công ty."

  • "Il capovolgimento della situazione economica ha sorpreso tutti."

    "Sự đảo ngược tình hình kinh tế đã khiến mọi người ngạc nhiên."