capovolgimento
Định nghĩa & Giải nghĩa "capovolgimento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Un cambiamento radicale e improvviso di una situazione, una condizione o un sistema, che porta a un ribaltamento delle posizioni o delle dinamiche preesistenti.
Ý nghĩa của "capovolgimento" trong tiếng Việt
Những tình huống hoặc điều kiện đã bị đảo ngược hoặc lộn ngược, thường là một cách bất ngờ hoặc kịch tính.
Câu ví dụ tiếng Ý với "capovolgimento"
-
"Il capovolgimento politico ha portato a nuove elezioni."
"Sự đảo lộn chính trị đã dẫn đến cuộc bầu cử mới."
-
"Il capovolgimento delle temperature ha causato danni all'agricoltura."
"Sự đảo lộn nhiệt độ đã gây ra thiệt hại cho nông nghiệp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "capovolgimento"
Đồng nghĩa
Cách dùng "capovolgimento" & Ghi chú
Cách dùng "capovolgimento" đúng ngữ cảnh
Từ 'capovolgimento' diễn tả sự đảo lộn hoàn toàn, thường mang tính đột ngột và có thể gây ra những thay đổi lớn. Cần phân biệt với các từ như 'cambiamento' (thay đổi) chỉ sự thay đổi nói chung, không nhất thiết phải là đảo lộn.
Ngữ pháp & Chia từ "capovolgimento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il capovolgimento |
Il capovolgimento politico ha sorpreso tutti.
(Sự đảo ngược chính trị đã làm mọi người ngạc nhiên.)
|
| Với mạo từ xác định | i capovolgimenti |
I capovolgimenti di fronte sono comuni in politica.
(Những sự thay đổi quan điểm là điều phổ biến trong chính trị.)
|
| Với mạo từ không xác định | un capovolgimento |
Un capovolgimento di programma ha scombussolato i nostri piani.
(Một sự thay đổi đột ngột trong chương trình đã làm xáo trộn kế hoạch của chúng tôi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il capovolgimento politico ha sorpreso tutti."
"Sự đảo ngược chính trị đã khiến tất cả mọi người ngạc nhiên."
-
"Lo studio del capovolgimento delle maree è fondamentale per la navigazione."
"Nghiên cứu về sự thay đổi của thủy triều là rất quan trọng cho việc điều hướng."
-
"Il capovolgimento di fronte del candidato ha cambiato l'esito delle elezioni."
"Sự thay đổi quan điểm đột ngột của ứng cử viên đã thay đổi kết quả bầu cử."
-
"Il capovolgimento politico ha portato a nuove elezioni."
"Sự thay đổi chính trị đột ngột đã dẫn đến các cuộc bầu cử mới."
-
"Abbiamo assistito a un improvviso capovolgimento di fortuna per l'azienda."
"Chúng tôi đã chứng kiến một sự thay đổi vận may đột ngột cho công ty."
-
"Il capovolgimento della situazione economica ha sorpreso tutti."
"Sự đảo ngược tình hình kinh tế đã khiến mọi người ngạc nhiên."