(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ricamare
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật

ricamare

/rikaˈmare/
thêu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ricamare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Decorare un tessuto con fili colorati, eseguendo punti vari per formare disegni.

Ý nghĩa của "ricamare" trong tiếng Việt

Thêu, trang trí vải hoặc quần áo bằng các hoa văn hoặc thiết kế được may bằng chỉ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ricamare"

  • "Mia nonna amava ricamare fiori sui tovaglioli."

    "Bà tôi thích thêu hoa lên khăn ăn."

  • "Ho imparato a ricamare guardando mia madre."

    "Tôi đã học thêu bằng cách quan sát mẹ tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ricamare"

Đồng nghĩa

ornare con ricami (trang trí bằng thêu)

Cách dùng "ricamare" & Ghi chú

Cách dùng "ricamare" đúng ngữ cảnh

Từ 'ricamare' trong tiếng Ý tương ứng với hành động 'thêu' trong tiếng Việt. Chú ý đến cách sử dụng các loại chỉ và kỹ thuật khác nhau để tạo ra các hoa văn đa dạng.

Ngữ pháp & Chia từ "ricamare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "ricamare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) ricamo
Io ricamo fiori su questa tela.
(Tôi thêu hoa trên tấm vải này.)
tu (bạn) ricami
Tu ricami molto bene, sei un artista!
(Bạn thêu rất giỏi, bạn là một nghệ sĩ!)
lui/lei (anh/cô ấy) ricama
Lei ricama un disegno complesso sulla tovaglia.
(Cô ấy thêu một thiết kế phức tạp trên khăn trải bàn.)
noi (chúng tôi) ricamiamo
Noi ricamiamo insieme durante le vacanze.
(Chúng tôi thêu cùng nhau trong kỳ nghỉ.)
voi (các bạn) ricamate
Voi ricamate sciarpe per beneficenza.
(Các bạn thêu khăn quàng cổ cho tổ chức từ thiện.)
loro (họ) ricamano
Loro ricamano a macchina per professione.
(Họ thêu bằng máy để kiếm sống.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): ricamato
"Ho ricamato un cuscino per mia nonna."
(Tôi đã thêu một chiếc gối cho bà của tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho ricamato un bellissimo fiore sulla tovaglia."

    "Tôi đã thêu một bông hoa rất đẹp lên khăn trải bàn."

  • "Quest'anno, mia nonna ha ricamato molti fazzoletti per i suoi nipoti."

    "Năm nay, bà tôi đã thêu rất nhiều khăn tay cho các cháu của bà."

  • "Non abbiamo mai ricamato nulla di così complesso prima d'ora."

    "Chúng tôi chưa bao giờ thêu thứ gì phức tạp như vậy trước đây."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi più tempo libero, ricamerei un arazzo per la mia camera da letto."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ thêu một tấm thảm cho phòng ngủ của mình."

  • "Se imparassi a ricamare, potrei fare dei regali unici e personalizzati."

    "Nếu tôi học thêu thùa, tôi có thể làm những món quà độc đáo và cá nhân hóa."

  • "Se mia nonna fosse ancora viva, mi insegnerebbe a ricamare come faceva un tempo."

    "Nếu bà tôi còn sống, bà ấy sẽ dạy tôi thêu như bà ấy từng làm."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani ricamerò un fiore sulla tua camicia nuova."

    "Ngày mai tôi sẽ thêu một bông hoa lên chiếc áo sơ mi mới của bạn."

  • "Quando avrò tempo, ricameremo insieme un grande arazzo per il soggiorno."

    "Khi nào tôi có thời gian, chúng ta sẽ cùng nhau thêu một tấm thảm lớn cho phòng khách."

  • "Sono sicuro che ricamerai un bellissimo disegno su quella tovaglia."

    "Tôi chắc chắn rằng bạn sẽ thêu một thiết kế rất đẹp trên chiếc khăn trải bàn đó."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi ricama questo bellissimo fazzoletto?"

    "Ai thêu chiếc khăn tay xinh đẹp này?"

  • "Quando hai imparato a ricamare così bene?"

    "Bạn đã học thêu giỏi như vậy từ khi nào?"

  • "Perché non provi a ricamare un cuscino?"

    "Tại sao bạn không thử thêu một chiếc gối?"

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si ricama a mano da secoli."

    "Ở Ý, người ta thêu bằng tay từ nhiều thế kỷ nay."

  • "In questo laboratorio, si ricamano tovaglie e fazzoletti."

    "Trong xưởng này, người ta thêu khăn trải bàn và khăn tay."

  • "Si ricama con passione in molte regioni del sud."

    "Người ta thêu với niềm đam mê ở nhiều vùng miền nam."